bibliopolist
A bibliopolist carefully arranges a collection of old books on a wooden shelf.
Định nghĩa
Danh từ: Bibliopolist (số nhiều: bibliopolists) là một người buôn bán sách cũ, đặc biệt là những cuốn sách hiếm hoặc quý. Từ này thường dùng để chỉ một nhà sách cũ chuyên nghiệp, am hiểu sâu về giá trị và sự quý hiếm của sách.
Ví dụ sử dụng
- (Người buôn sách cũ đã kiểm tra kỹ lưỡng ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết trước khi định giá nó.)
- (Là một nhà buôn sách cũ dày dạn kinh nghiệm, cô ấy có thể nhận ra một bản thảo hiếm chỉ qua cách đóng gáy của nó.)
Cách sử dụng nâng cao
- "A bibliopolist's shop": cửa hàng của người buôn sách cũ, thường là nơi chứa đầy sách quý và cổ.
- The dusty bibliopolist's shop was a treasure trove for collectors. (Cửa hàng sách cũ bụi bặm đó là một kho báu cho các nhà sưu tập.)
- "To consult a bibliopolist": tham khảo ý kiến của một người buôn sách cũ về giá trị hoặc xuất xứ của một cuốn sách.
- He decided to consult a bibliopolist to authenticate the rare volume. (Anh ấy quyết định tham khảo ý kiến của một người buôn sách cũ để xác thực cuốn sách quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliopoly (danh từ): nghề buôn sách cũ hoặc hiếm.
- Bibliopoly requires a deep knowledge of literary history. (Nghề buôn sách cũ đòi hỏi kiến thức sâu về lịch sử văn học.)
- Bibliopole (danh từ): từ đồng nghĩa với , thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
- The bibliopole traveled across Europe to acquire rare editions. (Người buôn sách cũ đã đi khắp châu Âu để mua các ấn bản hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Bookseller: người bán sách (nói chung, bao gồm cả sách mới và cũ).
- Secondhand bookseller: người bán sách cũ (nhấn mạnh vào loại sách đã qua sử dụng).
- Antiquarian bookseller: người bán sách cổ (chuyên về sách có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
- "To deal in bibliopolist wares": buôn bán các mặt hàng sách cũ hoặc hiếm.
- He has been dealing in bibliopolist wares for over thirty years. (Ông ấy đã buôn bán sách cũ hơn ba mươi năm nay.)
- "A bibliopolist's catalog": danh mục sách của người buôn sách cũ.
- The bibliopolist's catalog listed hundreds of rare first editions. (Danh mục sách của người buôn sách cũ liệt kê hàng trăm ấn bản đầu tiên hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- "A bibliopolist's eye": con mắt tinh tường của người buôn sách cũ, ám chỉ khả năng đánh giá chính xác giá trị của sách.
- With a bibliopolist's eye, she spotted a mispriced gem on the shelf. (Với con mắt tinh tường của một người buôn sách cũ, cô ấy đã phát hiện ra một viên ngọc quý bị định giá thấp trên kệ.)