bibliothecarial
The librarian's bibliothecarial duties include organizing the reference section.
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến thư viện, kho sách, hoặc người thủ thư.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống thư viện ở trường đại học này rất tiên tiến.)
- (Nhiệm vụ thư viện của cô ấy bao gồm phân loại các bản thảo quý hiếm.)
- (Chúng ta cần cải thiện các dịch vụ thư viện cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bibliothecarial science": khoa học thư viện (ngành nghiên cứu về quản lý và tổ chức thư viện).
- She studied bibliothecarial science at the university. (Cô ấy đã học khoa học thư viện tại trường đại học.)
- "bibliothecarial collection": bộ sưu tập thư viện.
- The bibliothecarial collection includes over one million volumes. (Bộ sưu tập thư viện bao gồm hơn một triệu tập sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliotheca (danh từ): thư viện, kho sách (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển).
- The ancient bibliotheca housed many scrolls. (Thư viện cổ đại chứa nhiều cuộn giấy.)
- Bibliothecary (dan từ, cổ): người thủ thư.
- The bibliothecary organized the books by subject. (Người thủ thư đã sắp xếp sách theo chủ đề.)
- Librarian (dan từ): người thủ thư (từ phổ biến hơn).
- Library (dan từ): thư viện.
Từ đồng nghĩa
- Library-related: liên quan đến thư viện.
- Archival: thuộc về lưu trữ (thường dùng trong bối cảnh tài liệu lịch sử).
- Bibliographic: thuộc về thư mục (liên quan đến danh mục sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - To catalog in a bibliothecarial manner: phân loại theo cách thư viện. - The books were cataloged in a bibliothecarial manner. (Những cuốn sách được phân loại theo cách thư viện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể liên hệ: - "To be in the bibliothecarial vein": đang trong tâm trạng làm việc thư viện (hiếm dùng, mang tính văn chương).