bibliothéconomique
Học thuậtThân thiện
Une bibliothécaire organise des livres selon des principes bibliothéconomiques.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thư viện học: "bibliothéconomique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành khoa học về tổ chức, quản lý và vận hành thư viện.
- Thuộc về quản lý thư viện: Từ này cũng chỉ những vấn đề, nguyên tắc hoặc phương pháp trong công tác quản trị và điều hành một hệ thống thư viện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les principes bibliothéconomiques sont essentiels pour organiser une collection. (Các nguyên tắc thư viện học là thiết yếu để tổ chức một bộ sưu tập.)
- Elle a suivi une formation bibliothéconomique approfondie. (Cô ấy đã theo một khóa đào tạo chuyên sâu về thư viện học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"science bibliothéconomique": khoa học thư viện.
- La science bibliothéconomique évolue avec les technologies numériques. (Khoa học thư viện phát triển cùng với các công nghệ số.)
"outils bibliothéconomiques": các công cụ thư viện học.
- Les nouveaux outils bibliothéconomiques facilitent la recherche documentaire. (Các công cụ thư viện học mới giúp việc tra cứu tài liệu dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bibliothéconomie (danh từ giống cái): thư viện học, khoa học thư viện.
- La bibliothéconomie est une discipline universitaire. (Thư viện học là một ngành học ở bậc đại học.)
Bibliothécaire (danh từ): người thủ thư, nhân viên thư viện.
- Le bibliothécaire applique des connaissances bibliothéconomiques. (Người thủ thư áp dụng các kiến thức thư viện học.)
Từ đồng nghĩa
- Documentaire (thuộc về tài liệu, lưu trữ): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn chồng lấn.
- Archivistique (thuộc về lưu trữ học): Liên quan đến một lĩnh vực gần nhưng chuyên về lưu trữ hơn là thư viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
Une bibliothécaire organise des livres selon des principes bibliothéconomiques.
tính từ
- xem bibliothéconomie