bibliotist

bibliotist

A bibliotist carefully examines an old manuscript under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành bibliotics (khoa học phân tích tài liệu, đặc biệt chữ viết tay, để xác định tính xác thực hoặc nguồn gốc).

dụ sử dụng
  • (Người chuyên nghiên cứu tài liệu đã kiểm tra cẩn thận bản thảo cổ để xác minh tính xác thực của .)
  • (Một chuyên gia bibliotics lành nghề thường có thể xác định kẻ giả mạo thông qua việc phân tích các mẫu chữ viết tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a bibliotist": tham khảo ý kiến của một chuyên gia phân tích tài liệu.

    • The museum consulted a bibliotist to date the old letters. (Bảo tàng đã tham khảo ý kiến một chuyên gia phân tích tài liệu để xác định niên đại của những bức thư .)
  • "the work of a bibliotist": công việc của một người chuyên nghiên cứu tài liệu.

    • The work of a bibliotist requires patience and attention to detail. (Công việc của một chuyên gia nghiên cứu tài liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliotics (danh từ): khoa học phân tích tài liệu, đặc biệt chữ viết tay.

    • Bibliotics is a specialized field used in forensic document examination. (Bibliotics một lĩnh vực chuyên biệt được sử dụng trong giám định tài liệu pháp y.)
  • Bibliotistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bibliotics.

    • The bibliotistic analysis revealed several inconsistencies in the signature. (Phân tích bibliotistic đã tiết lộ một số điểm mâu thuẫn trong chữ ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Document analyst: nhà phân tích tài liệu.
  • Handwriting expert: chuyên gia chữ viết tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into (tìm hiểu, điều tra): thường dùng trong ngữ cảnh bibliotist điều tra tài liệu.

    • The bibliotist looked into the provenance of the diary. (Người chuyên nghiên cứu tài liệu đã tìm hiểu về nguồn gốc của cuốn nhật ký.)
  • Date back ( niên đại từ): liên quan đến việc xác định thời gian của tài liệu.

    • The manuscript dates back to the 15th century, according to the bibliotist. (Theo người chuyên nghiên cứu tài liệu, bản thảo này niên đại từ thế kỷ 15.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines (đọc được ẩn ý, hiểu điều không nói ra): thành ngữ này có thể liên quan đến kỹ năng của một bibliotist trong việc phân tích chi tiết tài liệu.
    • A good bibliotist can read between the lines of a forged document. (Một chuyên gia bibliotics giỏi có thể đọc được ẩn ý trong một tài liệu giả mạo.)