bicaméral
Học thuậtThân thiện
Le parlement bicaméral se compose d'une chambre basse et d'une chambre haute.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chính trị) Theo chế độ hai viện: Dùng để mô tả một hệ thống cơ quan lập pháp (như quốc hội, nghị viện) được chia thành hai viện hoặc hai viện riêng biệt, thường là Thượng viện và Hạ viện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système parlementaire français est bicaméral. (Hệ thống nghị viện Pháp theo chế độ hai viện.)
- Une assemblée bicamérale peut permettre un examen plus approfondi des lois. (Một nghị viện hai viện có thể cho phép xem xét các đạo luật một cách kỹ lưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe bicaméral": Nguyên tắc hai viện. Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ nguyên tắc tổ chức quyền lập pháp thành hai viện.
- Le principe bicaméral est appliqué dans de nombreuses démocraties. (Nguyên tắc hai viện được áp dụng ở nhiều nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicamérisme (danh từ): Chế độ hai viện, học thuyết ủng hộ việc tổ chức nghị viện thành hai viện.
- Le bicamérisme est un sujet de débat constitutionnel. (Chế độ hai viện là một chủ đề tranh luận hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- À deux chambres: Có hai viện (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Từ trái nghĩa
- Monocaméral / Unicaméral: (Tính từ) Theo chế độ một viện.
- Un parlement monocaméral. (Một nghị viện một viện.)
Le parlement bicaméral se compose d'une chambre basse et d'une chambre haute.
tính từ
- (chính trị) [theo chế độ [hai viện
- Principe bicaméralnguyên tắc hai viện