bicamérisme

Học thuật
Thân thiện
bicamérisme

Le bicamérisme est un système parlementaire composé de deux chambres distinctes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Chế độ hai viện: Hệ thống tổ chức quyền lập pháp trong một quốc gia, nơi nghị viện được chia thành hai viện riêng biệt (thườngThượng viện Hạ viện). Hai viện này thường các chức năng, thành phần phương thức hoạt động khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bicamérisme est une caractéristique du système politique américain. (Chế độ hai việnmột đặc điểm của hệ thống chính trị Hoa Kỳ.)
    • La réforme constitutionnelle a renforcé le bicamérisme en France. (Cải cách hiến pháp đã củng cố chế độ hai việnPháp.)
    • Certains pays ont abandonné le bicamérisme pour un système monocaméral. (Một số quốc gia đã từ bỏ chế độ hai viện để chuyển sang hệ thống một viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicamérisme parfait/égalitaire": chế độ hai viện hoàn hảo/bình đẳng, khi hai viện quyền lực ngang nhau.

    • Le système américain est souvent cité comme un exemple de bicamérisme parfait. (Hệ thống Mỹ thường được dẫn ra như một ví dụ về chế độ hai viện hoàn hảo.)
  • "bicamérisme inégalitaire/asymétrique": chế độ hai viện không cân bằng/bất đối xứng, khi một viện (thườngHạ viện) nhiều quyền lực hơn viện kia.

    • Le bicamérisme français est considéré comme inégalitaire, l'Assemblée Nationale ayant plus de poids. (Chế độ hai viện của Pháp được coi là không cân bằng, với Quốc hội nhiều quyền lực hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicaméral, bicamérale (tính từ): thuộc về chế độ hai viện.

    • Un système bicaméral. (Một hệ thống lưỡng viện.)
  • Monocamérisme (danh từ giống đực): chế độ một viện (hệ thống nghị viện chỉ có một viện duy nhất).

    • Le monocamérisme est adopté par de nombreux petits États. (Chế độ một viện được nhiều quốc gia nhỏ áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Système bicaméral: hệ thống lưỡng viện (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Parlement à deux chambres: nghị viện hai viện.
Các cụm từ liên quan
  • Instaurer le bicamérisme: thiết lập chế độ hai viện.

    • La nouvelle constitution a instauré le bicamérisme. (Hiến pháp mới đã thiết lập chế độ hai viện.)
  • Défendre le bicamérisme: bảo vệ chế độ hai viện.

    • Les sénateurs défendent le bicamérisme comme garant de la stabilité. (Các thượng nghị sĩ bảo vệ chế độ hai viện như một bảo đảm cho sự ổn định.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bicamérisme". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật chính trị chính thức.)

bicamérisme

Le bicamérisme est un système parlementaire composé de deux chambres distinctes.

danh từ giống đực
  1. (chính trị) chế độ hai viện