bicarmeral

/bai'kæmərəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai viện (lưỡng viện): Thuật ngữ "bicameral" mô tả một hệ thống cơ quan lập pháp được chia thành hai viện hoặc hai phòng riêng biệt, thường Thượng viện Hạ viện.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cấu trúc hai viện: Dùng để chỉ bất kỳ tổ chức, cấu hoặc hệ thống nào được phân chia thành hai bộ phận chính quyền lực tương đương hoặc bổ sung cho nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The United States has a bicameral legislature consisting of the Senate and the House of Representatives. (Hoa Kỳ một cơ quan lập pháp lưỡng viện bao gồm Thượng viện Hạ viện.)
    • A bicameral system is designed to provide checks and balances within the government. (Một hệ thống lưỡng viện được thiết kế để tạo ra sự kiểm soát cân bằng trong chính phủ.)
    • The debate focused on the advantages of a bicameral parliament over a unicameral one. (Cuộc tranh luận tập trung vào những lợi thế của một quốc hội lưỡng viện so với quốc hội đơn viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bicameral mind": Một khái niệm trong tâm lý học triết học, được đề xuất bởi Julian Jaynes, cho rằng tâm trí con người cổ đại hoạt động theo hai phần riêng biệt (một phần ra lệnh một phần tuân theo), trước khi phát triển ý thức như ngày nay.
    • The theory of the bicameral mind suggests that ancient humans experienced auditory hallucinations as commands from the gods. (Lý thuyết về tâm trí lưỡng viện cho rằng con người cổ đại trải qua ảo thanh như những mệnh lệnh từ các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicameralism (danh từ): Chủ nghĩa lưỡng viện, học thuyết hoặc hệ thống chính phủ dựa trên cơ quan lập pháp hai viện.

    • Bicameralism is a common feature in many federal systems of government. (Chủ nghĩa lưỡng viện một đặc điểm phổ biến trong nhiều hệ thống chính phủ liên bang.)
  • Unicameral (tính từ): Đơn viện (chỉ một viện lập pháp).

    • In contrast, New Zealand has a unicameral parliament. (Ngược lại, New Zealand một quốc hội đơn viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-chambered: hai viện (nghĩa đen tương tự).
  • Dual legislative: Lập pháp kép (nhấn mạnh tính chất hai phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "bicameral" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bicameral".)

tính từ
  1. hai nghị viện (chế độ)