bichromated

Học thuật
Thân thiện
bichromated

A scientist prepares a bichromated solution in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Được xử lý bằng đicromat: Mô tả một vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình xử lý với một hợp chất đicromat (thường kali đicromat hoặc amoni đicromat).
    • Được hóa hợp bằng đicromat: Chỉ trạng thái của một chất đã được kết hợp hoặc ngâm tẩm với đicromat.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bichromated gelatin is light-sensitive. (Gelatin được xử lý bằng đicromat tính nhạy sáng.)
    • This is a bichromated colloid used in photographic processes. (Đây một chất keo được hóa hợp bằng đicromat dùng trong các quy trình nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như nhiếp ảnh, in ấn ( dụ: quy trình in photogravure) một số quy trình hoá học đặc thù để chỉ các vật liệu đã được làm nhạy sáng bằng muối đicromat.
Biến thể từ gần giống
  • Bichromate (danh từ): Đicromat, một muối của axit đicromic.
    • Potassium bichromate is a common chemical. (Kali đicromat một hoá chất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dichromated: (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) Được xử lý bằng đicromat.
bichromated

A scientist prepares a bichromated solution in the laboratory.

Adjective
  1. (hoá học) được xử lý bằng đicromat, hay được hóa hợp bằng đicromat