bichromated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Được xử lý bằng đicromat: Mô tả một vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình xử lý với một hợp chất đicromat (thường là kali đicromat hoặc amoni đicromat).
- Được hóa hợp bằng đicromat: Chỉ trạng thái của một chất đã được kết hợp hoặc ngâm tẩm với đicromat.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bichromated gelatin is light-sensitive. (Gelatin được xử lý bằng đicromat có tính nhạy sáng.)
- This is a bichromated colloid used in photographic processes. (Đây là một chất keo được hóa hợp bằng đicromat dùng trong các quy trình nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như nhiếp ảnh, in ấn (ví dụ: quy trình in photogravure) và một số quy trình hoá học đặc thù để chỉ các vật liệu đã được làm nhạy sáng bằng muối đicromat.
Biến thể và từ gần giống
- Bichromate (danh từ): Đicromat, một muối của axit đicromic.
- Potassium bichromate is a common chemical. (Kali đicromat là một hoá chất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dichromated: (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) Được xử lý bằng đicromat.
Adjective
- (hoá học) được xử lý bằng đicromat, hay được hóa hợp bằng đicromat