bichromie

Học thuật
Thân thiện
bichromie

L'imprimeur utilise la bichromie pour créer une affiche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật in hai màu: Kỹ thuật in ấn hoặc tạo hình ảnh chỉ sử dụng hai màu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bichromie était une technique courante dans les affiches du XIXe siècle. (Thuật in hai màumột kỹ thuật phổ biến trong các áp phích thế kỷ 19.)
    • Cette illustration utilise la bichromie pour un effet graphique fort. (Bức minh họa này sử dụng thuật in hai màu để tạo hiệu ứng đồ họa mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en bichromie": được in/ thực hiện bằng hai màu.
    • L'affiche a été imprimée en bichromie. (Tấm áp phích được in bằng hai màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichrome (tính từ): hai màu.

    • Un dessin bichrome. (Một bức vẽ hai màu.)
  • Polychromie (danh từ giống cái): thuật in nhiều màu, đa sắc. (Đâytừ trái nghĩa về mặt số lượng màu sắc được sử dụng).

Từ đồng nghĩa
  • Impression à deux couleurs: ấn bản/ bản in hai màu.
  • Dichromie: (thuật ngữ kỹ thuật) kỹ thuật hai màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

bichromie

L'imprimeur utilise la bichromie pour créer une affiche.

danh từ giống cái
  1. thuật in hai màu