bicolored
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai màu: "bicolored" dùng để mô tả một vật thể, sinh vật hoặc bề mặt có sự kết hợp của hai màu sắc riêng biệt, thường là rõ ràng và tương phản.
- Hai tông màu: Chỉ sự phân chia hoặc pha trộn hai màu sắc khác nhau trên cùng một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Bông hoa có hai màu là sự pha trộn tuyệt đẹp giữa đỏ và vàng.)
- (Một con tem thư có hai màu thường có hai màu sắc riêng biệt trong thiết kế của nó.)
- (Bộ lông của con mèo có hai màu, với các mảng đen và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bicolored": có hai màu sắc.
- The flag of the country is bicolored, featuring blue and gold. (Lá cờ của quốc gia có hai màu, nổi bật với xanh dương và vàng.)
"bicolored pattern": hoa văn hai màu.
- The bicolored pattern on the fabric made it stand out. (Hoa văn hai màu trên vải làm nó nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Bicolor (adj, n): từ đồng nghĩa với "bicolored", cả hai đều có thể dùng thay thế.
- The bicolor bird is rare in this region. (Loài chim hai màu rất hiếm ở khu vực này.)
Bicolour (adj, n): biến thể chính tả Anh-Anh của "bicolor".
- The bicolour design was approved for the logo. (Thiết kế hai màu đã được phê duyệt cho biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
Two-tone: có hai tông màu, thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế.
- She wore a two-tone dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy hai tông màu.)
Duocolored: có hai màu, từ ít phổ biến hơn.
- The duocolored painting was admired by critics. (Bức tranh hai màu được các nhà phê bình ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bicolored".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bicolored".