bicornate

bicornate

A biologist points to a bicornate uterus in an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai sừng hoặc hình dạng giống sừng: "bicornate" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hai phần nhô ra giống như sừng, thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • (Tử cung hai sừng một tình trạng bẩm sinh khi tử cung hai sừng.)
  • (Một số loài động vật sừng hai nhánh dùng để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicornate structure": cấu trúc hai sừng.
    • The bicornate structure of the organ is rare in mammals. (Cấu trúc hai sừng của cơ quan này hiếm gặpđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Bicornuate (tính từ): cũng có nghĩa tương tự "bicornate", thường dùng trong y học.
    • A bicornuate uterus can affect pregnancy outcomes. (Tử cung hai sừng có thể ảnh hưởng đến kết quả thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-horned: hai sừng.
  • Bicorne: hình dạng hai sừng (thường dùng trong hình học hoặc mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bicornate".