bicorned
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hai sừng hoặc có hình dạng giống sừng: "bicorned" mô tả một vật thể hoặc bộ phận có hai sừng hoặc hai phần nhô ra giống như sừng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, sinh học, hoặc mô tả hình thái học.
- Ví dụ: a bicornuate uterus (tử cung hai sừng) là một dị tật bẩm sinh ở phụ nữ, nơi tử cung có hình dạng giống hai sừng thay vì hình quả lê thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc hai sừng của tử cung có thể gây ra biến chứng trong thai kỳ.)
- (Một số loài động vật, như một số loài bọ cánh cứng, có râu hai sừng.)
- (Hình dạng hai sừng của đỉnh núi khiến nó trở thành một điểm mốc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: "bicorned" thường xuất hiện trong thuật ngữ y khoa, đặc biệt là để mô tả tử cung hai sừng ().
- The bicorned uterus is a congenital anomaly that may require surgical intervention. (Tử cung hai sừng là một dị tật bẩm sinh có thể cần can thiệp phẫu thuật.)
- Trong hình thái học động vật: "bicorned" có thể mô tả các bộ phận cơ thể như sừng, râu, hoặc mào.
- The bicorned horns of the ram are a symbol of strength in many cultures. (Cặp sừng hai sừng của con cừu đực là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicornuate (tính từ): dạng biến thể phổ biến hơn của "bicorned", thường dùng trong y học.
- A bicornuate uterus is often discovered during routine ultrasound scans. (Tử cung hai sừng thường được phát hiện trong quá trình siêu âm định kỳ.)
- Bicornous (tính từ): một dạng hiếm gặp khác, đồng nghĩa với "bicorned".
- The bicornous shape of the leaf is unique to this plant species. (Hình dạng hai sừng của chiếc lá là độc đáo đối với loài thực vật này.)
- Horned (tính từ): có sừng, nhưng không chỉ rõ số lượng.
- The horned lizard has a distinctive defense mechanism. (Thằn lằn có sừng có cơ chế phòng vệ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Two-horned: có hai sừng, từ mô tả đơn giản và dễ hiểu hơn.
- The two-horned rhinoceros is a rare species. (Tê giác hai sừng là một loài quý hiếm.)
- Bifurcated: phân nhánh thành hai phần, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
- The bifurcated structure of the river delta creates many islands. (Cấu trúc phân nhánh của đồng bằng sông tạo ra nhiều hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bicorned", do từ này chủ yếu là thuật ngữ chuyên môn.