bicuspidate

bicuspidate

The dentist pointed out the patient's bicuspidate molar on the X-ray.

Định nghĩa

Bicuspidate một tính từ dùng để mô tả một vật thể hai đỉnh nhọn hoặc hai chỏm (cusp), đặc biệt trong giải phẫu răng hoặc hình thái thực vật.

  • Trong giải phẫu răng: "bicuspidate" chỉ các răng hai chỏm, thường răng tiền hàm (premolar). dụ, răng hàm nhỏ hai chỏm được gọi là răng hai chỏm (bicuspid teeth).
  • Trong thực vật học: "bicuspidate" mô tả hoặc các bộ phận thực vật đầu tận cùng chia làm hai mũi nhọn, giống như hình dạng của một chiếc răng hai chỏm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nha khoa giải thích rằng chiếc răng hàm hai chỏm hai đỉnh nhọn riêng biệt để nghiền thức ăn.)
  • ( hai chỏm của loài cây này dễ dàng nhận biết qua hai đầu nhọn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicuspidate tooth": răng hai chỏm, thường dùng để chỉ răng tiền hàm.
    • A bicuspidate tooth is crucial for the mastication process. (Răng hai chỏm rất quan trọng trong quá trình nhai.)
  • "bicuspidate structure": cấu trúc hai chỏm, có thể áp dụng trong sinh học hoặc hình thái học.
    • The bicuspidate structure of the leaf edge helps in water drainage. (Cấu trúc hai chỏm của mép giúp thoát nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicuspid (tính từ): đồng nghĩa với "bicuspidate", thường dùng phổ biến hơn trong y học.
    • The bicuspid valve in the heart has two flaps. (Van hai trong tim hai mảnh.)
  • Bicuspids (danh từ số nhiều): răng hai chỏm (thường dùng trong nha khoa để chỉ răng tiền hàm).
Từ đồng nghĩa
  • Two-pointed: hai đầu nhọn.
  • Bifid: chẻ đôi, chia làm hai thùy (thường dùng trong thực vật học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bicuspidate".

Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bicuspidate".