bicycle race
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đua xe đạp: "bicycle race" chỉ một cuộc thi đấu tốc độ giữa những người đi xe đạp, thường diễn ra trên đường đua hoặc đường dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua xe đạp thường niên thu hút hàng nghìn khán giả.)
- (Anh ấy đã luyện tập hàng tháng trời để tham gia cuộc đua xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to win a bicycle race": giành chiến thắng trong một cuộc đua xe đạp. (Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua xe đạp dù trời mưa lớn.)
- "to organize a bicycle race": tổ chức một cuộc đua xe đạp. (Câu lạc bộ địa phương đã tổ chức một cuộc đua xe đạp từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicycle racer (danh từ): người tham gia cuộc đua xe đạp. (Anh ấy là một tay đua xe đạp chuyên nghiệp.)
- Bicycle racing (danh từ): môn thể thao đua xe đạp nói chung. (Đua xe đạp phổ biến ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Cycle race: cuộc đua xe đạp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Bike race: cuộc đua xe đạp (dạng rút gọn, thân mật).
- Race on bicycles: cuộc đua trên xe đạp (mô tả hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "to be in the saddle": đang ở tư thế đua, đang tham gia cuộc đua xe đạp. (Người đua xe đạp đã ngồi trên yên hơn sáu giờ đồng hồ.)
- "to break away from the pack": tách khỏi nhóm đông (trong đua xe đạp). (Nhà vô địch đã tách khỏi nhóm đông ở vòng cuối.)