bicycle rack

bicycle rack

A student parks her bicycle in the bicycle rack outside the library.

Định nghĩa

Danh từ: Giá đỗ xe đạp: "bicycle rack" một cấu trúc hoặc thiết bị được thiết kế để đỗ, giữ, hoặc cố định xe đạpmột vị trí nhất định, thường thấynơi công cộng như vỉa hè, trước cửa hàng, hoặc trong bãi đỗ xe.

dụ sử dụng
  • (Tôi khóa xe đạp của mình vào giá đỗ xe đạp bên ngoài thư viện.)
  • ( một giá đỗ xe đạp mới được lắp đặt gần ga tàu cho những người đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a bicycle rack": sử dụng giá đỗ xe đạp.

    • Always use a bicycle rack to secure your bike properly. (Luôn sử dụng giá đỗ xe đạp để cố định xe của bạn đúng cách.)
  • "to park a bike in a bicycle rack": đỗ xe đạp vào giá.

    • He parked his bike in the bicycle rack in front of the café. (Anh ấy đỗ xe đạp vào giá trước quán cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bike rack (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "bicycle rack", cùng nghĩa.

    • The bike rack is full, so I'll find another spot. (Giá đỗ xe đạp đã đầy, tôi sẽ tìm chỗ khác.)
  • Rack (danh từ): giá đỡ, kệ; có thể dùng riêng nhưng cần ngữ cảnh để hiểu giá đỗ xe đạp.

    • Please put your bike on the rack. (Hãy đặt xe đạp của bạn lên giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bike stand: giá đỡ xe đạp, thường chỉ loại nhỏ gọn cho một xe.
  • Bicycle parking rack: giá đỗ xe đạp (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up to a rack: khóa xe vào giá.
    • Don't forget to lock up to a rack to prevent theft. (Đừng quên khóa xe vào giá để tránh bị trộm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "bicycle rack".