bicycle traffic
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Lưu thông xe đạp: "bicycle traffic" chỉ toàn bộ hoạt động di chuyển của xe đạp trên đường, bao gồm cả sự qua lại, dòng chảy và mật độ xe đạp trong một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố có làn đường dành riêng cho xe đạp để quản lý lưu thông xe đạp.)
- (Lưu thông xe đạp tăng lên đáng kể trong những tháng mùa hè.)
- (Người lái xe ô tô phải chú ý đến lưu thông xe đạp tại các giao lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavy bicycle traffic": lưu thông xe đạp dày đặc.
- The park experiences heavy bicycle traffic on weekends. (Công viên có lưu thông xe đạp dày đặc vào cuối tuần.)
- "Bicycle traffic flow": dòng chảy lưu thông xe đạp.
- The new traffic lights improved bicycle traffic flow. (Đèn giao thông mới đã cải thiện dòng chảy lưu thông xe đạp.)
- "Bicycle traffic management": quản lý lưu thông xe đạp.
- The city implemented a plan for bicycle traffic management. (Thành phố đã thực hiện một kế hoạch quản lý lưu thông xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicycle lane (danh từ): làn đường dành cho xe đạp.
- A bicycle lane helps separate bicycle traffic from cars. (Làn đường xe đạp giúp tách lưu thông xe đạp khỏi ô tô.)
- Bicycle commuter (danh từ): người đi làm bằng xe đạp.
- Bicycle commuters contribute to bicycle traffic during rush hour. (Người đi làm bằng xe đạp góp phần vào lưu thông xe đạp trong giờ cao điểm.)
- Bicycle-friendly (tính từ): thân thiện với xe đạp.
- A bicycle-friendly city encourages bicycle traffic. (Một thành phố thân thiện với xe đạp khuyến khích lưu thông xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Bike traffic: lưu thông xe đạp (dạng rút gọn thông dụng).
- Bike traffic is often congested near schools. (Lưu thông xe đạp thường tắc nghẽn gần trường học.)
- Cycling traffic: lưu thông xe đạp (nhấn mạnh hành động đạp xe).
- Cycling traffic has increased with new bike-sharing programs. (Lưu thông xe đạp đã tăng lên cùng với các chương trình chia sẻ xe đạp mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix with bicycle traffic: hòa nhập với lưu thông xe đạp (thường dùng cho phương tiện khác).
- Cars must carefully mix with bicycle traffic in shared roads. (Ô tô phải cẩn thận hòa nhập với lưu thông xe đạp trên đường chung.)
- Divert bicycle traffic: chuyển hướng lưu thông xe đạp.
- The construction work diverted bicycle traffic to side streets. (Công trình xây dựng đã chuyển hướng lưu thông xe đạp sang các đường phụ.)
Thành ngữ liên quan
- Part of the bicycle traffic: một phần của lưu thông xe đạp (ám chỉ sự tham gia vào dòng chảy chung).
- As a cyclist, you are part of the bicycle traffic. (Là một người đi xe đạp, bạn là một phần của lưu thông xe đạp.)