bicycle-built-for-two

bicycle-built-for-two

A couple rides a bicycle-built-for-two through the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe đạp đôi: "bicycle-built-for-two" một loại xe đạp được thiết kế với hai bộ bàn đạp hai chỗ ngồi, thường dành cho hai người cùng đạp.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đạp một chiếc xe đạp đôi dọc theo bãi biển.)
  • (Một chiếc xe đạp đôi đòi hỏi sự phối hợp giữa hai người đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a bicycle-built-for-two": đạp xe đạp đôi.

    • The couple enjoyed riding a bicycle-built-for-two through the park. (Cặp đôi thích thú đạp xe đạp đôi qua công viên.)
  • "tandem bicycle": từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "bicycle-built-for-two".

    • A tandem bicycle is often used for recreational cycling. (Xe đạp đôi thường được sử dụng cho việc đạp xe giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicycle (n): xe đạp (một người).

    • She bought a new bicycle for commuting. ( ấy mua một chiếc xe đạp mới để đi làm.)
  • Tandem (n): xe đạp đôi (dạng rút gọn của "tandem bicycle").

    • They rented a tandem for the weekend. (Họ đã thuê một chiếc xe đạp đôi cho cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tandem bicycle: xe đạp đôi (thuật ngữ chính xác thông dụng hơn).
  • Double bike: xe đạp đôi (cách gọi thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride together: đạp cùng nhau.

    • They decided to ride together on a bicycle-built-for-two. (Họ quyết định đạp cùng nhau trên một chiếc xe đạp đôi.)
  • Pedal in sync: đạp đồng bộ.

    • To go smoothly, both riders must pedal in sync on a bicycle-built-for-two. (Để đi êm, cả hai người đạp phải đạp đồng bộ trên xe đạp đôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Two heads are better than one: Hai cái đầu tốt hơn một (ám chỉ sự hợp tác trong việc đạp xe đôi).
    • Riding a bicycle-built-for-two is a perfect example of "two heads are better than one". (Đạp xe đạp đôi một dụ hoàn hảo cho câu "hai cái đầu tốt hơn một".)