bicyclic

bicyclic

A chemist draws a bicyclic molecule on the whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ: - hai vòng (trong hóa học): "bicyclic" mô tả một phân tử cấu trúc gồm hai vòng liên kết với nhau, thường các vòng carbon, tạo thành một hệ thống vòng kín kép.

dụ sử dụng
  • (Naphthalene một hợp chất hai vòng bao gồm hai vòng benzen kết hợp.)
  • (Cấu trúc hai vòng của camphor mang lại cho các tính chất hóa học độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bicyclic molecule": phân tử hai vòng, thường được nghiên cứu trong hóa hữu cơ.
    • Many natural products, such as steroids, have a bicyclic framework. (Nhiều sản phẩm tự nhiên, như steroid, khung hai vòng.)
  • "bicyclic system": hệ thống hai vòng, dùng để chỉ một tập hợp các vòng liên kết trong một phân tử.
    • The chemist synthesized a new bicyclic system for pharmaceutical testing. (Nhà hóa học đã tổng hợp một hệ thống hai vòng mới để thử nghiệm dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicycle (danh từ): xe đạp (không liên quan đến hóa học, nhưng cùng gốc từ "bi-" nghĩa "hai" "cycle" nghĩa "vòng").
    • He rides a bicycle to work every day. (Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc mỗi ngày.)
  • Monocyclic (tính từ): một vòng.
    • Benzene is a monocyclic compound. (Benzene một hợp chất một vòng.)
  • Tricyclic (tính từ): ba vòng.
    • Tricyclic antidepressants are used to treat depression. (Thuốc chống trầm cảm ba vòng được dùng để điều trị trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-ringed: hai vòng (thường dùng trong mô tả cấu trúc hóa học).
  • Fused-ring: vòng kết hợp (chỉ các vòng liên kết với nhau, nhưng thường dùng cho nhiều vòng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bicyclic" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bicyclic" do tính chuyên ngành của từ này.