bicycling
Định nghĩa
Danh từ: - Hoạt động đạp xe: "bicycling" chỉ hành động điều khiển và di chuyển bằng xe đạp, thường được coi là một môn thể thao, hình thức giải trí, hoặc phương tiện di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Hoạt động đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)
- (Cô ấy thích đạp xe qua vùng nông thôn vào cuối tuần.)
- (Nhiều thành phố đang khuyến khích hoạt động đạp xe như một phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up bicycling": bắt đầu tham gia hoạt động đạp xe.
- He decided to take up bicycling after his doctor advised more exercise. (Anh ấy quyết định bắt đầu đạp xe sau khi bác sĩ khuyên nên tập thể dục nhiều hơn.)
"bicycling enthusiast": người đam mê đạp xe.
- The club is full of bicycling enthusiasts who ride every morning. (Câu lạc bộ có đầy những người đam mê đạp xe, những người đi xe mỗi buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Bicycle (danh từ): xe đạp.
- She bought a new bicycle for her daily commute. (Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp mới cho việc đi làm hàng ngày.)
Cycling (danh từ): hoạt động đạp xe (thường đồng nghĩa với "bicycling", nhưng có thể bao gồm cả xe đạp đua hoặc xe đạp địa hình).
- Cycling is popular in many European countries. (Đạp xe phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Cycling: đạp xe (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- Riding a bike: đi xe đạp (cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bicycle in: đạp xe vào (một nơi nào đó).
- He bicycled in to work despite the rain. (Anh ấy đã đạp xe vào nơi làm việc mặc dù trời mưa.)
Bicycle out: đạp xe ra (một nơi nào đó).
- They bicycled out to the park for a picnic. (Họ đã đạp xe ra công viên để dã ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- On your bicycle!: (thành ngữ, thân mật) một cách nói hài hước để bảo ai đó rời đi hoặc biến đi.
- If you don't agree, just get on your bicycle! (Nếu bạn không đồng ý, hãy lên xe đạp và đi đi!)