bicéphale

Học thuật
Thân thiện
bicéphale

Le gouvernement bicéphale annonce une nouvelle politique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai đầu: Từ này mô tả một thực thể, sinh vật hoặc tổ chức hai phần đầu hoặc hai nhân vật lãnh đạo chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une créature bicéphale est souvent présente dans les mythologies. (Một sinh vật hai đầu thường xuất hiện trong các thần thoại.)
    • La direction bicéphale de l'entreprise a été mise en place. (Ban lãnh đạo hai người của công ty đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gouvernement bicéphale": chính phủ hai người đứng đầu.

    • Ce pays a expérimenté un gouvernement bicéphale après les élections. (Đất nước này đã trải nghiệm một chính phủ hai người đứng đầu sau cuộc bầu cử.)
  • "statue bicéphale": bức tượng hai đầu.

    • Les archéologues ont découvert une statue bicéphale sur le site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bức tượng hai đầu tại địa điểm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicéphalie (danh từ giống cái): tình trạng hai đầu.
    • La bicéphalie est une malformation congénitale rare. (Tình trạng hai đầumột dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • À deux têtes: hai đầu (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Double: kép, đôi (trong một số ngữ cảnh về lãnh đạo).
Từ trái nghĩa
  • Monocéphale: () một đầu.
  • Unicéphale: () một đầu.
bicéphale

Le gouvernement bicéphale annonce une nouvelle politique.

tính từ
  1. () hai đầu
    • ministère bicéphale
      bộ hai người lãnh đạo