bicéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai đầu: Từ này mô tả một thực thể, sinh vật hoặc tổ chức có hai phần đầu hoặc hai nhân vật lãnh đạo chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une créature bicéphale est souvent présente dans les mythologies. (Một sinh vật hai đầu thường xuất hiện trong các thần thoại.)
- La direction bicéphale de l'entreprise a été mise en place. (Ban lãnh đạo hai người của công ty đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gouvernement bicéphale": chính phủ hai người đứng đầu.
- Ce pays a expérimenté un gouvernement bicéphale après les élections. (Đất nước này đã trải nghiệm một chính phủ hai người đứng đầu sau cuộc bầu cử.)
"statue bicéphale": bức tượng có hai đầu.
- Les archéologues ont découvert une statue bicéphale sur le site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bức tượng hai đầu tại địa điểm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicéphalie (danh từ giống cái): tình trạng có hai đầu.
- La bicéphalie est une malformation congénitale rare. (Tình trạng có hai đầu là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- À deux têtes: có hai đầu (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Double: kép, đôi (trong một số ngữ cảnh về lãnh đạo).
Từ trái nghĩa
- Monocéphale: (có) một đầu.
- Unicéphale: (có) một đầu.
tính từ
- (có) hai đầu
- ministère bicéphalebộ có hai người lãnh đạo