bid price
Định nghĩa
Danh từ: Giá đặt mua (trong thị trường chứng khoán) là mức giá mà một nhà môi giới sẵn sàng mua một loại chứng khoán cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Giá đặt mua cho cổ phiếu này hiện tại là 45,50 đô la.)
- (Các nhà đầu tư nên so sánh giá đặt mua với giá bán trước khi giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to improve the bid price": cải thiện giá đặt mua (thường bằng cách đặt giá cao hơn).
- The trader improved the bid price to attract sellers. (Nhà giao dịch đã cải thiện giá đặt mua để thu hút người bán.)
"bid price spread": chênh lệch giữa giá đặt mua và giá bán.
- A narrow bid price spread indicates high liquidity. (Chênh lệch giá đặt mua hẹp cho thấy tính thanh khoản cao.)
Biến thể và từ gần giống
Ask price (danh từ): giá bán (mức giá người bán sẵn sàng bán).
- The ask price is $46.00, so the spread is $0.50. (Giá bán là 46,00 đô la, vậy chênh lệch là 0,50 đô la.)
Bid-ask spread (danh từ): chênh lệch giá mua-bán.
- The bid-ask spread for this stock is very small. (Chênh lệch giá mua-bán cho cổ phiếu này rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Giá mua: mức giá mà người mua sẵn sàng trả.
- Giá chào mua: thuật ngữ tương tự trong giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bid up: đẩy giá lên bằng cách đặt giá mua cao hơn.
- Investors bid up the price of the stock after positive news. (Các nhà đầu tư đã đẩy giá cổ phiếu lên sau tin tức tích cực.)
Bid in: đặt giá mua vào một giao dịch cụ thể.
- He bid in at $50 per share. (Anh ấy đã đặt giá mua vào ở mức 50 đô la mỗi cổ phiếu.)
Thành ngữ liên quan
"at the bid price": ở mức giá đặt mua hiện tại.
- The stock is trading at the bid price due to low demand. (Cổ phiếu đang giao dịch ở mức giá đặt mua do nhu cầu thấp.)
"to hit the bid": bán chứng khoán ở mức giá đặt mua hiện có.
- The seller decided to hit the bid and sell immediately. (Người bán quyết định bán ở mức giá đặt mua và bán ngay lập tức.)