biennially
Định nghĩa
Trạng từ: Mỗi hai năm một lần; với tần suất hai năm một lần.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội này diễ ra mỗi hai năm một lần.)
- (Ủy ban họp mỗi hai năm một lần để đánh giá tiến độ.)
- (Báo cáo được xuất bản mỗi hai năm một lần, không phải hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to occur biennially": xảy ra hai năm một lần.
- The conference occurs biennially in alternating cities. (Hội nghị xảy ra hai năm một lần tại các thành phố xen kẽ.)
- "to be scheduled biennially": được lên lịch hai năm một lần.
- The elections are scheduled biennially for November. (Các cuộc bầu cử được lên lịch hai năm một lần vào tháng Mười một.)
Biến thể và từ gần giống
- Biennial (tính từ): diễn ra hai năm một lần.
- a biennial event (một sự kiện hai năm một lần)
- Biennial (danh từ): sự kiện hoặc cây trồng có chu kỳ hai năm.
- The art biennial attracts many visitors. (Triển lãm nghệ thuật hai năm một lần thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Every two years: mỗi hai năm.
- Once every two years: mỗi hai năm một lần.
Lưu ý phân biệt
- Biennially (hai năm một lần) khác với biannually (nửa năm một lần, tức mỗi sáu tháng). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn.
- Biannually: diễn ra hai lần trong một năm.
- Biennially: diễn ra một lần trong hai năm.