biflèche

Học thuật
Thân thiện
biflèche

Un canon est monté sur un affût biflèche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai càng, hai nhánh: Từ này mô tả một vật thể hai phần nhô ra song song, giống như hai cái càng hoặc hai nhánh. thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ một loại giá đỡ, khung hoặc bệ hai nhánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'affût de ce canon est biflèche. (Giá pháo nàyloại hai càng.)
    • Un support biflèche pour stabiliser la structure. (Một giá đỡ hai nhánh để ổn định kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affût biflèche": Đâythuật ngữ kỹ thuật/quân sự phổ biến nhất, chỉ một loại bệ pháo hoặc giá súng cổ điển hai càng lớnphía sau để chống đỡ hấp thụ lực giật.
    • Les canons anciens étaient souvent montés sur un affût biflèche. (Các khẩu pháo cổ thường được lắp trên một bệ pháo hai càng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flèche (danh từ): mũi tên, cánh tay đòn, thanh giằng. Đâygốc của từ "biflèche", với tiền tố "bi-" (hai) được thêm vào.
  • Trépied (danh từ): giá ba chân. Đâymột khái niệm tương tự nhưng chỉ số lượng chân/điểm tựa khác nhau (ba thay vì hai).
Từ đồng nghĩa
  • À deux branches: hai nhánh.
  • À double fourche: hai chạc (cách diễn đạt gần nghĩa hơn về mặt hình ảnh).
Lưu ý
  • Tính từ hiếm gặp: "Biflèche" là một tính từ chuyên ngành, rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Người học có thể sẽ chỉ gặp trong các văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc khi mô tả các loại vũ khí cổ.
biflèche

Un canon est monté sur un affût biflèche.

tính từ
  1. (Affût biflèche) + giá súng hai càng