big businessman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Doanh nhân lớn, ông trùm kinh doanh: "big businessman" chỉ một người đàn ông kinh doanh rất giàu có và có quyền lực, thường sở hữu hoặc điều hành các tập đoàn lớn, có ảnh hưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một doanh nhân lớn, người sở hữu nhiều công ty dầu mỏ.)
- (Nhiều ông trùm kinh doanh tham dự các hội nghị thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a self-made big businessman": doanh nhân lớn tự thân lập nghiệp.
- He started from nothing and became a self-made big businessman. (Anh ấy bắt đầu từ hai bàn tay trắng và trở thành một doanh nhân lớn tự thân lập nghiệp.)
"big businessman in the tech industry": ông trùm kinh doanh trong ngành công nghệ.
- She is a big businessman in the tech industry, leading a multinational corporation. (Cô ấy là một ông trùm kinh doanh trong ngành công nghệ, dẫn dắt một tập đoàn đa quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Big business (danh từ): tập đoàn lớn, ngành kinh doanh quy mô lớn.
- Big business often influences government policies. (Các tập đoàn lớn thường ảnh hưởng đến chính sách chính phủ.)
Businessman (danh từ): doanh nhân (nói chung, không nhất thiết giàu có hoặc quyền lực).
- He is a successful businessman, but not a big businessman. (Anh ấy là một doanh nhân thành công, nhưng không phải là ông trùm kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
Tycoon: ông trùm, người đứng đầu trong một lĩnh vực kinh doanh.
- The oil tycoon donated millions to charity. (Ông trùm dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu đô cho từ thiện.)
Magnate: nhà tài phiệt, người có quyền lực và giàu có trong một ngành cụ thể.
- A media magnate owns several newspapers and TV stations. (Một nhà tài phiệt truyền thông sở hữu nhiều tờ báo và đài truyền hình.)
Baron: trùm, người có ảnh hưởng lớn (thường dùng trong các ngành như dầu mỏ, bất động sản).
- The real estate baron built an empire of skyscrapers. (Ông trùm bất động sản đã xây dựng một đế chế nhà chọc trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "big businessman". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động của họ:
- Deal in: kinh doanh trong một lĩnh vực.
- Big businessmen often deal in international trade. (Các ông trùm kinh doanh thường kinh doanh trong lĩnh vực thương mại quốc tế.)
Take over: mua lại, tiếp quản (công ty).
- A big businessman took over the struggling company. (Một ông trùm kinh doanh đã mua lại công ty đang gặp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "big businessman". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về quyền lực:
- Move the levers of power: nắm quyền điều khiển.
- A big businessman can move the levers of power behind the scenes. (Một ông trùm kinh doanh có thể nắm quyền điều khiển đằng sau hậu trường.)