big fish
Định nghĩa
Danh từ: "big fish" là một thành ngữ dùng để chỉ một người quan trọng, có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cộng đồng nào đó. Từ này thường mang hàm ý so sánh giữa người có quyền lực (cá lớn) với những người bình thường khác (cá nhỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một "con cá lớn" trong đường dây buôn bán ma túy.)
- (Trong giới tài chính, anh ta là một "con cá lớn" có thể làm biến động thị trường.)
- (Cô ấy nghĩ mình là người quan trọng vì cô ấy quen biết giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a big fish in a small pond": chỉ một người có ảnh hưởng lớn trong một môi trường nhỏ hẹp.
- After moving to the small town, he became a big fish in a small pond. (Sau khi chuyển đến thị trấn nhỏ, anh ta trở thành người có ảnh hưởng lớn trong một môi trường nhỏ hẹp.)
"the big fish": thường dùng để chỉ nhân vật chính hoặc mục tiêu quan trọng nhất trong một cuộc điều tra hoặc tổ chức.
- The FBI is still trying to catch the big fish of the mafia. (FBI vẫn đang cố gắng bắt "con cá lớn" của tổ chức mafia.)
Biến thể và từ gần giống
- Big shot (danh từ): người quan trọng, thường dùng với nghĩa hơi mỉa mai.
- He acts like a big shot at the office. (Anh ta hành động như một người quan trọng ở văn phòng.)
- Big cheese (danh từ): người có quyền lực, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- The big cheese of the company is coming to visit. (Người đứng đầu công ty sắp đến thăm.)
Từ đồng nghĩa
- Người có quyền lực: một người có ảnh hưởng lớn.
- Nhân vật quan trọng: người đóng vai trò chủ chốt trong một sự kiện hoặc tổ chức.
- Cá mập (trong kinh doanh): người có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, thường là trong lĩnh vực tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To reel in a big fish: bắt được một người quan trọng (thường dùng trong điều tra).
- The detective finally reeled in the big fish after months of investigation. (Thám tử cuối cùng đã bắt được "con cá lớn" sau nhiều tháng điều tra.)
Thành ngữ liên quan
- A big fish in a small pond: một người có ảnh hưởng lớn trong một môi trường nhỏ.
- Fish out of water: người lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh.