big sagebrush

big sagebrush

A lone big sagebrush grows on a dry, rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: big sagebrush một loại cây bụi mùi thơm, mọccác vùng khô cằn phía tây Bắc Mỹ, phủ lông màu trắng xám (hoary leaves).

dụ sử dụng
  • (Cây một loại thực vật phổ biếncác sa mạc của Nevada.)
  • (Động vật hoang dã thường tìm nơi trú ẩn dưới cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong bối cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ loài cây đặc trưng của vùng hoang mạc bán hoang mạc.
  • (Mùi thơm của được giải phóng sau khi mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagebrush (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Artemisia, bao gồm cả .
  • Sagebrush steppe (danh từ): vùng thảo nguyên cây bụi sagebrush.
Từ đồng nghĩa
  • Artemisia tridentata (danh pháp khoa học): tên gọi chính thức của .
  • Desert sage (danh từ): tên thông tục khác.
Các cụm từ liên quan
  • Sagebrush habitat: môi trường sống của cây sagebrush.
    • Many animals depend on sagebrush habitat for survival. (Nhiều loài động vật phụ thuộc vào môi trường sống của cây sagebrush để tồn tại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến big sagebrush.