big time

big time

He made it to the big time after years of performing in small clubs.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Cấp độ cao nhất, sự thành công vang dội: "big time" chỉ vị trí hoặc mức độ thành công cao nhất trong một lĩnh vực, đặc biệt trong ngành giải trí, thể thao hoặc kinh doanh. mang hàm ý về danh tiếng, quyền lực tài chính lớn.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt đến đỉnh cao danh vọng với tư cách một nữ diễn viên Hollywood.)
  • (Album đầu tay của ban nhạc đã thành công, họ nhanh chóng bước vào hàng ngũ những ngôi sao hạng A.)
  • (Anh ấy đã chơicác câu lạc bộ nhỏ trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được thành công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make the big time": đạt được thành công lớn, bước vào đẳng cấp cao nhất.
    • The young athlete made the big time when he won the Olympic gold medal. (Vận động viên trẻ đã đạt đến đỉnh cao khi giành huy chương vàng Olympic.)
  • "big-time" (tính từ): thuộc về cấp độ cao, quy mô lớn, chuyên nghiệp.
    • He signed a big-time contract with a major record label. (Anh ấy đã một hợp đồng lớn với một hãng thu âm hàng đầu.)
  • "big-time" (trạng từ, không trang trọng): rất nhiều, một cách nghiêm trọng.
    • She messed up big time on that project. ( ấy đã làm hỏng dự án đó một cách nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-time (adj): thuộc cấp cao, lớn (dùng trước danh từ).
    • a big-time actor (một diễn viên hạng A)
  • Big-time (adv): rất, cực kỳ (dùng trong văn nói).
    • We're in trouble big time. (Chúng ta đang gặp rắc rối lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Major league: đẳng cấp chuyên nghiệp cao (thường dùng trong thể thao).
  • Top tier: cấp độ hàng đầu.
  • Big leagues: tương tự "big time", chỉ môi trường thành công lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "big time", nhưng có thể kết hợp với động từ:)
    • Hit the big time: đạt được thành công lớn.
    • Make the big time: bước vào đẳng cấp cao.
Thành ngữ liên quan
  • Big time: (như đã giải thích) dùng để chỉ thành công, hoặc dùng như trạng từ mang nghĩa "rất nhiều".
  • Strike it big: đột nhiên thành công lớn, trúng mánh.
    • He struck it big with his invention. (Anh ấy đã trúng mánh lớn với phát minh của mình.)