big-cone douglas fir

big-cone douglas fir

A big-cone douglas fir stands tall on a rocky mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: Cây linh sam Douglas nón lớnmột loại cây linh sam Douglas (douglas fir) nguồn gốc từ California, đặc trưng bởi các nón (cones) dài từ 4 đến 8 inch (khoảng 10–20 cm).

dụ sử dụng
  • (Cây linh sam Douglas nón lớn nguồn gốc từ các khu rừng ven biển của California.)
  • (Các nón của cây linh sam Douglas nón lớn có thể dài tới 8 inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "big-cone Douglas fir" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp để phân biệt với các loài linh sam Douglas khác.
    • In botanical studies, the big-cone Douglas fir is classified as a distinct variety. (Trong các nghiên cứu thực vật học, cây linh sam Douglas nón lớn được phân loại một giống riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Douglas fir (n): cây linh sam Douglas (loài cây chung).
    • The Douglas fir is a common timber tree in North America. (Cây linh sam Douglas một loại cây gỗ phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Big-cone pine (n): cây thông nón lớn (một loài cây khác nón lớn).
    • The big-cone pine is often confused with the big-cone Douglas fir. (Cây thông nón lớn thường bị nhầm với cây linh sam Douglas nón lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudotsuga macrocarpa (tên khoa học): tên khoa học của cây linh sam Douglas nón lớn.
    • Pseudotsuga macrocarpa is the scientific name for the big-cone Douglas fir. (Pseudotsuga macrocarpa tên khoa học của cây linh sam Douglas nón lớn.)