bigfoot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật Bigfoot: "Bigfoot" là một sinh vật huyền thoại, được mô tả là có hình dạng giống người, to lớn, phủ đầy lông, được cho là sống ở các vùng hoang dã của Hoa Kỳ và Canada. Tên gọi này thường được dùng để chỉ một loài linh trưởng chưa được xác nhận, còn gọi là "Sasquatch".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people claim to have seen Bigfoot in the forests of the Pacific Northwest. (Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy Bigfoot trong các khu rừng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- The legend of Bigfoot has been a part of American folklore for decades. (Huyền thoại về Bigfoot đã là một phần của văn hóa dân gian Mỹ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bigfoot sighting": sự kiện nhìn thấy Bigfoot.
- The recent Bigfoot sighting in Oregon sparked a media frenzy. (Vụ nhìn thấy Bigfoot gần đây ở Oregon đã gây ra một cơn sốt truyền thông.)
"Bigfoot hoax": trò lừa bịp liên quan đến Bigfoot.
- The famous Patterson-Gimlin film is often debated as a Bigfoot hoax. (Bộ phim nổi tiếng Patterson-Gimlin thường bị tranh cãi là một trò lừa bịp về Bigfoot.)
Biến thể và từ gần giống
Bigfooting (danh từ): hành động săn lùng hoặc nghiên cứu về Bigfoot.
- Bigfooting has become a popular hobby for cryptozoologists. (Việc săn lùng Bigfoot đã trở thành một thú vui phổ biến của các nhà động vật học huyền bí.)
Bigfoot-like (tính từ): giống như Bigfoot.
- The creature left a Bigfoot-like footprint in the mud. (Sinh vật đó để lại một dấu chân giống Bigfoot trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Sasquatch: tên gọi khác của Bigfoot trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ.
- Yeti: sinh vật tương tự trong văn hóa dân gian Himalaya, nhưng khác biệt về địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chase Bigfoot: săn lùng Bigfoot.
- The documentary team spent months chasing Bigfoot in the wilderness. (Đoàn làm phim tài liệu đã dành nhiều tháng săn lùng Bigfoot trong vùng hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
- The Bigfoot of [something]: dùng để chỉ một thứ gì đó huyền thoại, khó nắm bắt hoặc chưa được chứng minh.
- In the world of finance, a perfect investment strategy is the Bigfoot of trading. (Trong thế giới tài chính, một chiến lược đầu tư hoàn hảo là "Bigfoot" của giao dịch.)