bigheartedness
A teacher shows bigheartedness by helping a student with a difficult math problem.
Danh từ: - Lòng tốt và tính hào phóng: "bigheartedness" chỉ phẩm chất của một người có tấm lòng rộng lượng, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đền đáp, thể hiện sự tử tế và rộng rãi trong hành động.
- (Lòng tốt và tính hào phóng của cô ấy đã khiến cô ấy quyên góp toàn bộ số tiền tiết kiệm cho trại trẻ mồ côi.)
- (Cộng đồng ngưỡng mộ lòng tốt và tính hào phóng của anh ấy trong các nỗ lực cứu trợ lũ lụt.)
"To show bigheartedness": thể hiện lòng tốt và tính hào phóng.
- He showed bigheartedness by forgiving his enemies. (Anh ấy thể hiện lòng tốt và tính hào phóng bằng cách tha thứ cho kẻ thù của mình.)
"A gesture of bigheartedness": một cử chỉ thể hiện lòng tốt và tính hào phóng.
- The donation was a genuine gesture of bigheartedness. (Khoản quyên góp đó là một cử chỉ chân thành của lòng tốt và tính hào phóng.)
Bighearted (tính từ): tốt bụng, hào phóng.
- She is a bighearted person who always helps others. (Cô ấy là một người tốt bụng và hào phóng, luôn giúp đỡ người khác.)
Bigheartedly (trạng từ): một cách tốt bụng và hào phóng.
- He gave bigheartedly to the charity. (Anh ấy đã cho đi một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
- Generosity: tính hào phóng, sự rộng lượng.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Magnanimity: tính cao thượng, khoan dung.
Give freely: cho đi một cách rộng rãi.
- She gives freely to those in need. (Cô ấy cho đi một cách rộng rãi cho những người cần giúp đỡ.)
Open one's heart: mở lòng, sẵn sàng giúp đỡ.
- He opened his heart to the homeless. (Anh ấy đã mở lòng giúp đỡ những người vô gia cư.)
Have a heart of gold: có tấm lòng vàng, rất tốt bụng và hào phóng.
- Despite his tough appearance, he has a heart of gold. (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy có một tấm lòng vàng.)
Give the shirt off one's back: cho đi tất cả những gì mình có, rất hào phóng.
- She would give the shirt off her back to help a friend. (Cô ấy sẵn sàng cho đi tất cả để giúp một người bạn.)