bigotry

/'bigətri/
Học thuật
Thân thiện
bigotry

A person's bigotry prevents them from seeing the value in others.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố chấp, thành kiến sâu sắc: Thái độ niềm tin cứng nhắc, không khoan dung, thường dựa trên định kiến về chủng tộc, tôn giáo, chính trị hoặc các nhóm xã hội khác.
    • Sự tin tưởng mù quáng: Sự trung thành một cách thiếu suy xét đối với một niềm tin, ý kiến hoặc nhóm cụ thể, dẫn đến việc không chấp nhận những quan điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His bigotry prevented him from seeing the value in other cultures. (Sự cố chấp của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy giá trị trong các nền văn hóa khác.)
    • We must fight against religious bigotry. (Chúng ta phải đấu tranh chống lại thành kiến tôn giáo.)
    • The speech was full of hatred and bigotry. (Bài phát biểu đầy rẫy sự thù hận thành kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blinded by bigotry": bị che mắt bởi thành kiến.

    • He was blinded by bigotry and could not judge the situation fairly. (Anh ta bị che mắt bởi thành kiến không thể đánh giá tình huống một cách công bằng.)
  • "to breed bigotry": nuôi dưỡng sự cố chấp.

    • Ignorance and fear often breed bigotry. (Sự thiếu hiểu biết nỗi sợ hãi thường nuôi dưỡng sự cố chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigot (n): người cố chấp, người thành kiến.

    • He was labeled a bigot for his intolerant views. (Anh ta bị gán mác kẻ cố chấp những quan điểm không khoan dung của mình.)
  • Bigoted (adj): thành kiến, cố chấp.

    • His bigoted remarks offended many people. (Những nhận xét đầy thành kiến của anh ta đã xúc phạm nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Prejudice: thành kiến, định kiến.
  • Intolerance: sự không khoan dung.
  • Bias: thiên kiến, định kiến.
  • Dogmatism: tính giáo điều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bigotry".)

Thành ngữ liên quan
  • The bigotry of low expectations: Thành kiến của những kỳ vọng thấp (một cụm từ chỉ việc đánh giá thấp khả năng của một nhóm người nào đó, thường dựa trên định kiến).
    • The policy was criticized for reflecting the bigotry of low expectations. (Chính sách bị chỉ trích phản ánh thành kiến của những kỳ vọng thấp.)
bigotry

A person's bigotry prevents them from seeing the value in others.

danh từ
  1. sự tin mù quáng

Từ đồng nghĩa