biguanide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Biguanit: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một dẫn xuất của guanidine, có công thức phân tử tổng quát (NH-C(NH)-NH-C(NH)-NH). Nó là cấu trúc nền tảng cho một số loại thuốc, đặc biệt là các thuốc chống tiểu đường như metformin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La metformine est un dérivé de la biguanide. (Metformin là một dẫn xuất của biguanide.)
- La structure de la biguanide a été étudiée en détail. (Cấu trúc của biguanide đã được nghiên cứu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược lý học, thuật ngữ "biguanide" thường được dùng để chỉ nhóm thuốc điều trị tiểu đường type 2 có chung cấu trúc hóa học này.
- Les biguanides sont des antidiabétiques oraux. (Biguanide là các thuốc chống tiểu đường dạng uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Biguanidique (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến biguanide.
- Propriétés biguanidiques (Các đặc tính biguanidique)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "composé dérivé de la guanidine" (hợp chất dẫn xuất từ guanidine).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và dược học. Nó hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương được chấp nhận là "biguanit".
danh từ giống cái
- (hóa học) biguanit