biguanide

Học thuật
Thân thiện
biguanide

Une scientifique examine un échantillon de biguanide dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biguanit: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một dẫn xuất của guanidine, có công thức phân tử tổng quát (NH-C(NH)-NH-C(NH)-NH). cấu trúc nền tảng cho một số loại thuốc, đặc biệtcác thuốc chống tiểu đường như metformin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La metformine est un dérivé de la biguanide. (Metformin là một dẫn xuất của biguanide.)
    • La structure de la biguanide a été étudiée en détail. (Cấu trúc của biguanide đã được nghiên cứu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dượchọc, thuật ngữ "biguanide" thường được dùng để chỉ nhóm thuốc điều trị tiểu đường type 2 chung cấu trúc hóa học này.
    • Les biguanides sont des antidiabétiques oraux. (Biguanidecác thuốc chống tiểu đường dạng uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Biguanidique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến biguanide.
    • Propriétés biguanidiques (Các đặc tính biguanidique)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "composé dérivé de la guanidine" (hợp chất dẫn xuất từ guanidine).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học dược học. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương được chấp nhận là "biguanit".
biguanide

Une scientifique examine un échantillon de biguanide dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) biguanit