bijugate leaf

bijugate leaf

A bijugate leaf grows on the branch of a small tree.

Định nghĩa

Danh từ: kép lông chim hai cặp lá chét. Đây một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một loại kép, trong đó cuống chính mang hai cặp lá chét đối xứng nhau. "bijugate leaf" một dạng cụ thể của kép lông chim (pinnate leaf), với đặc điểm nổi bật số lượng lá chét luôn bốn (hai cặp).

dụ sử dụng
  • (Loài thực vật này được nhận dạng qua cấu trúc kép hai cặp lá chét của .)
  • (Một kép hai cặp lá chét thường bốn lá chét được sắp xếp thành hai cặp đối nhau.)
  • (Các nhà thực vật học sử dụng thuật ngữ " kép hai cặp lá chét" để mô tả một loại kép cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bijugate leaf" thường được dùng trong các mô tả hình thái thực vật chi tiết, đặc biệt khi phân loại các loài cây họ Đậu (Fabaceae) hoặc các họ thực vật khác kép.
    • The bijugate leaf arrangement is a key characteristic for identifying this genus. (Sự sắp xếp kép hai cặp lá chét một đặc điểm chính để nhận dạng chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bijugate (tính từ): thuộc về hai cặp lá chét. Đây dạng tính từ của "bijugate leaf", nhưng không được dùng riêng lẻ để chỉ thường kết hợp với "leaf".

    • The bijugate pattern is common in certain tropical plants. (Mô hình hai cặp lá chét phổ biếnmột số loài thực vật nhiệt đới.)
  • Bifoliolate (tính từ): hai lá chét (không phải hai cặp). Khác với "bijugate", "bifoliolate" chỉ kép đúng hai lá chét, không phải bốn.

    • A bifoliolate leaf has only two leaflets, unlike a bijugate leaf. ( hai lá chét chỉ hai lá chét, khác với kép hai cặp lá chét.)
Từ đồng nghĩa
  • kép hai cặp: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • kép lông chim với hai cặp lá chét: mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Pinnate leaf: kép lông chim (dạng kép tổng quát hơn).

    • A bijugate leaf is a type of pinnate leaf. ( kép hai cặp lá chét một loại kép lông chim.)
  • Compound leaf: kép ( nhiều lá chét).

    • The bijugate leaf is a specific form of compound leaf. ( kép hai cặp lá chét một dạng cụ thể của kép.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bijugate leaf", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.