bikers
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều: "bikers" dùng để chỉ những người đi xe mô tô, đặc biệt là những người tham gia vào một tiểu văn hóa thanh niên đặc thù.
- Nghĩa gốc (văn hóa Anh thập niên 1960): Ban đầu, "bikers" là một tiểu văn hóa thanh niên người Anh phát triển từ phong trào teddy boys vào những năm 1960. Họ thường mặc áo khoác da đen, quần jean và ủng; tóc chải keo; đi xe mô tô và nghe nhạc rock 'n' roll. Đa số họ là lao động chân tay không có tay nghề.
- Nghĩa mở rộng: Ngày nay, "bikers" có thể chỉ bất kỳ nhóm người đi xe mô tô nào, bao gồm cả những người đi xe đạp (trong ngữ cảnh không chính thức), nhưng chủ yếu vẫn gắn liền với hình ảnh người đi xe mô tô phong cách tự do, nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi xe mô tô tụ tập tại quán cà phê, mặc áo khoác da và ủng.)
- (Vào những năm 1960, những người đi xe mô tô thường bị coi là thanh niên nổi loạn yêu thích nhạc rock 'n' roll.)
- (Một số người đi xe mô tô thích những chuyến đi đường dài trên xe của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bikers" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong phim ảnh và âm nhạc để miêu tả một nhóm người có lối sống tự do, thường đi kèm với hình ảnh băng đảng hoặc cộng đồng xe mô tô.
- The movie portrayed bikers as a tight-knit community with their own code of honor. (Bộ phim miêu tả những người đi xe mô tô như một cộng đồng gắn bó với quy tắc danh dự riêng.)
- "bikers" trong ngữ cảnh hiện đại: Có thể dùng để chỉ người đi xe đạp (cyclists) trong tiếng lóng không chính thức, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- The city has a growing number of bikers who commute by bicycle. (Thành phố có số lượng người đi xe đạp ngày càng tăng, họ đi làm bằng xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Biker (danh từ số ít): một người đi xe mô tô hoặc xe đạp (tùy ngữ cảnh).
- He is a biker who loves to ride his Harley-Davidson. (Anh ấy là một người đi xe mô tô thích lái chiếc Harley-Davidson của mình.)
- Biker gang (danh từ): băng đảng xe mô tô, thường mang hàm ý tiêu cực về hoạt động phi pháp.
- The police cracked down on the biker gang involved in illegal activities. (Cảnh sát đã trấn áp băng đảng xe mô tô liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Motorcyclist: người đi xe mô tô (mang tính trung lập, không gắn với tiểu văn hóa).
- Rider: người lái (có thể dùng cho xe mô tô, xe đạp hoặc ngựa).
Thành ngữ liên quan
- "Live fast, die young": sống nhanh, chết trẻ (thường gắn với hình tượng bikers trong văn hóa nổi loạn).
- The bikers in the movie embodied the motto "live fast, die young". (Những người đi xe mô tô trong phim thể hiện phương châm "sống nhanh, chết trẻ".)