bikini pants
Danh từ: Quần lót bikini (loại quần lót nhỏ và ôm sát, thường được phụ nữ mặc). "Bikini pants" là một loại quần lót có thiết kế giống như phần dưới của bộ bikini, với đường cắt cao ở hai bên hông và phần vải che phủ tối thiểu, tạo cảm giác thoáng mát và gợi cảm.
- (Cô ấy đã mua một chiếc quần lót bikini cho mùa hè.)
- (Những chiếc quần lót bikini này được làm từ bông mềm.)
- (Quần lót bikini phổ biến ở những phụ nữ muốn phong cách tối giản.)
- "bikini pants" thường được dùng để phân biệt với các loại quần lót khác như "hipster pants" (quần lót hông thấp) hoặc "briefs" (quần lót cạp cao). Loại quần này có đường cắt hông cao và phần vải che phủ ít hơn, tạo cảm giác thoải mái khi mặc dưới quần áo bó sát.
- Trong thời trang đồ lót, "bikini pants" là một kiểu dáng cơ bản, thường được kết hợp với áo ngực cùng loại để tạo thành bộ đồ lót.
- Bikini (danh từ): bộ đồ bơi hai mảnh của phụ nữ.
- She wore a red bikini to the beach. (Cô ấy mặc một bộ bikini đỏ ra bãi biển.)
- Bikini line (danh từ): đường viền quần bikini (vùng da xung quanh quần bikini).
- She shaved her bikini line. (Cô ấy đã cạo lông vùng bikini.)
- Bikini bottom (danh từ): phần quần của bộ bikini (thường dùng trong ngữ cảnh đồ bơi, không phải đồ lót).
- The bikini bottom matches the top. (Phần quần bikini phù hợp với phần áo.)
- Thong: quần lọt khe (một loại quần lót có phần vải che phủ tối thiểu, khác với bikini pants vì có dây ở phía sau).
- Cheeky: quần lót hở mông (một biến thể của bikini pants với phần vải che ít hơn ở mông).
- Brief: quần lót cạp cao (loại quần lót có phần che phủ nhiều hơn và cạp cao hơn bikini pants).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bikini pants". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Wear bikini pants: mặc quần lót bikini. - She prefers to wear bikini pants under her jeans. (Cô ấy thích mặc quần lót bikini dưới quần jeans.) - Buy bikini pants: mua quần lót bikini. - He bought her a set of bikini pants for her birthday. (Anh ấy đã mua cho cô ấy một bộ quần lót bikini nhân dịp sinh nhật.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bikini pants". Tuy nhiên, cụm từ "bikini" đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ như: - Bikini body: thân hình mặc bikini đẹp (ám chỉ cơ thể săn chắc, phù hợp để mặc bikini). - She is working out to get a bikini body. (Cô ấy đang tập luyện để có thân hình mặc bikini đẹp.)