bilateralism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đối xứng hai bên: "Bilateralism" chỉ tính chất hoặc trạng thái đối xứng qua một mặt phẳng thẳng đứng, thường dùng trong sinh học, hình học hoặc kiến trúc.
- Chủ nghĩa song phương: Trong chính trị và ngoại giao, "bilateralism" đề cập đến chính sách hoặc mối quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia, tổ chức, hoặc bên liên quan.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học:
- The bilateralism of the human body allows for balanced movement. (Tính đối xứng hai bên của cơ thể con người cho phép chuyển động cân bằng.)
Trong chính trị:
- The two countries signed a treaty based on bilateralism to enhance trade. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước dựa trên chủ nghĩa song phương để tăng cường thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principle of bilateralism": nguyên tắc song phương, nhấn mạnh sự hợp tác giữa hai bên.
- The principle of bilateralism is key in international diplomacy. (Nguyên tắc song phương là chìa khóa trong ngoại giao quốc tế.)
"strict bilateralism": chủ nghĩa song phương nghiêm ngặt, chỉ sự đối xứng hoặc hợp tác hoàn hảo.
- The architecture of the building demonstrates strict bilateralism. (Kiến trúc của tòa nhà thể hiện tính đối xứng hai bên nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Bilateral (tính từ): song phương, hai bên.
- The bilateral agreement was mutually beneficial. (Thỏa thuận song phương có lợi cho cả hai bên.)
Bilaterality (danh từ): tính chất song phương.
- The bilaterality of the organism is evident in its body plan. (Tính song phương của sinh vật thể hiện rõ trong cấu trúc cơ thể của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Symmetry (sự đối xứng): dùng trong ngữ cảnh hình học hoặc sinh học.
- Multilateralism (chủ nghĩa đa phương): trái nghĩa, chỉ hợp tác nhiều bên.
Các cụm từ liên quan
- Bilateralism in action: chủ nghĩa song phương trong thực tế.
- The trade deal is an example of bilateralism in action. (Thỏa thuận thương mại là một ví dụ về chủ nghĩa song phương trong thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bilateralism".)