bilaterality
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái đối xứng hai bên, đặc biệt là qua một mặt phẳng thẳng đứng. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc cơ thể có hai nửa trái và phải tương tự nhau (như ở người và hầu hết động vật).
- (Tính đối xứng hai bên của cơ thể con người thể hiện rõ qua sự cân đối của tay và chân.)
- (Trong sinh học, tính đối xứng hai bên là một đặc điểm chính phân biệt hầu hết động vật với các sinh vật đối xứng tỏa tròn.)
- "Bilaterality in evolution": Khái niệm về sự đối xứng hai bên trong quá trình tiến hóa, thường liên quan đến sự phát triển của hệ thần kinh trung ương và khả năng di chuyển có định hướng.
- The evolution of bilaterality allowed animals to develop more complex movement and sensory systems. (Sự tiến hóa của tính đối xứng hai bên cho phép động vật phát triển các hệ thống vận động và cảm giác phức tạp hơn.)
- "Bilaterality as a taxonomic criterion": Tiêu chí phân loại dựa trên tính đối xứng hai bên.
- Scientists use bilaterality to classify organisms into Bilateria, a major group within the animal kingdom. (Các nhà khoa học sử dụng tính đối xứng hai bên để phân loại sinh vật vào nhóm Bilateria, một nhóm lớn trong giới động vật.)
- Bilateral (tính từ): thuộc về hai bên, có tính đối xứng hai bên.
- A bilateral agreement between two countries. (Một thỏa thuận song phương giữa hai quốc gia.)
- Bilateralism (danh từ): chủ nghĩa song phương, chính sách hoặc quan hệ dựa trên hai bên.
- The concept of bilateralism is important in international relations. (Khái niệm chủ nghĩa song phương quan trọng trong quan hệ quốc tế.)
- Symmetry: sự đối xứng (nói chung).
- Two-sidedness: tính hai mặt, tính hai bên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bilaterality". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như: - "Exhibit bilaterality": thể hiện tính đối xứng hai bên. - Many animals exhibit bilaterality in their body plans. (Nhiều loài động vật thể hiện tính đối xứng hai bên trong cấu trúc cơ thể của chúng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "bilaterality". Tuy nhiên, khái niệm này thường được mô tả qua thành ngữ "two sides of the same coin" (hai mặt của một đồng xu) trong ngữ cảnh đối xứng hoặc cân đối.