bilaterally

bilaterally

The two countries signed the treaty bilaterally.

Định nghĩa

Trạng từ: "bilaterally" có nghĩa song phương, hai bên, đề cập đến việc liên quan đến hai phía, hai bên hoặc hai đối tượng, đặc biệt trong các mối quan hệ, thỏa thuận hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Hai quốc gia đã đồng ý giải quyết tranh chấp một cách song phương.)
  • (Hiệp ước được ký kết song phương bởi cả hai chính phủ.)
  • (Quyết định được đưa ra song phương, liên quan đến cả hai bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate bilaterally": đàm phán song phương.

    • The companies prefer to negotiate bilaterally rather than through a mediator. (Các công ty thích đàm phán song phương hơn thông qua một người hòa giải.)
  • "to act bilaterally": hành động hai bên.

    • The agreement requires both parties to act bilaterally in trade matters. (Thỏa thuận yêu cầu cả hai bên hành động song phương trong các vấn đề thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilateral (tính từ): thuộc về hai bên, song phương.

    • They signed a bilateral agreement. (Họ đã một thỏa thuận song phương.)
  • Bilateralism (danh từ): chủ nghĩa song phương, chính sách hợp tác hai bên.

    • Bilateralism has been a key principle in their foreign policy. (Chủ nghĩa song phương một nguyên tắc chính trong chính sách đối ngoại của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-sidedly: theo cách hai mặt.
  • Mutually: lẫn nhau, qua lại.
  • Reciprocally: tương hỗ, hai chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "bilaterally", nhưng có thể sử dụng với động từ như:

    • Work out bilaterally: giải quyết song phương.
      • They worked out an agreement bilaterally. (Họ đã thỏa thuận song phương.)
  • Decide bilaterally: quyết định hai bên.

    • The issue was decided bilaterally after long discussions. (Vấn đề đã được quyết định song phương sau các cuộc thảo luận dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bilaterally", nhưng có thể liên hệ đến:
    • "Two sides of the same coin": hai mặt của một vấn đề (ám chỉ sự song phương).
      • Trade and diplomacy are two sides of the same coin, and they must be handled bilaterally. (Thương mại ngoại giao hai mặt của một vấn đề, chúng phải được xử lý song phương.)

Từ gần giống