bilge pump
Danh từ:
- Máy bơm nước đáy tàu: "bilge pump" là một loại máy bơm được thiết kế để loại bỏ nước tích tụ ở đáy tàu (nước đáy tàu), giúp giữ cho tàu không bị chìm do nước tràn vào.
- (Thủy thủ đoàn đã kích hoạt máy bơm nước đáy tàu để loại bỏ nước biển đã rò rỉ vào thân tàu.)
- (Một máy bơm nước đáy tàu bị hỏng có thể khiến thuyền bị chìm nếu không được sửa chữa kịp thời.)
"to run the bilge pump": vận hành máy bơm nước đáy tàu.
We need to run the bilge pump every few hours during heavy rain. (Chúng tôi cần vận hành máy bơm nước đáy tàu vài giờ một lần trong thời gian mưa lớn.)"electric bilge pump": máy bơm nước đáy tàu chạy bằng điện.
Modern yachts are equipped with an automatic electric bilge pump. (Du thuyền hiện đại được trang bị máy bơm nước đáy tàu tự động chạy bằng điện.)
Bilge water (n): nước đáy tàu, nước ô nhiễm tích tụ ở đáy tàu.
The bilge water must be pumped out before it damages the cargo. (Nước đáy tàu phải được bơm ra ngoài trước khi nó làm hỏng hàng hóa.)Bilge pump system (n): hệ thống máy bơm nước đáy tàu.
The bilge pump system includes multiple pumps for safety. (Hệ thống máy bơm nước đáy tàu bao gồm nhiều máy bơm để đảm bảo an toàn.)
- De-watering pump: máy bơm thoát nước (thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật khác).
- Sump pump: máy bơm nước thải (thường dùng trong nhà ở, nhưng có chức năng tương tự).
Pump out: bơm ra ngoài.
They had to pump out the bilge water using the bilge pump. (Họ phải bơm ra ngoài nước đáy tàu bằng máy bơm nước đáy tàu.)Pump up: bơm lên (thường dùng cho không khí, không phải nước).
The bilge pump is designed to pump water, not air. (Máy bơm nước đáy tàu được thiết kế để bơm nước, không phải không khí.)
- "To keep the bilge pump running": duy trì hoạt động để tránh sự cố. (Trong một cuộc khủng hoảng, bạn cần duy trì máy bơm nước đáy tàu hoạt động để giữ cho tàu nổi.)