bilharziasis

bilharziasis

A doctor examines a patient for signs of bilharziasis.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh sán máng, một bệnh nhiễm trùng hoặc nhiễm ký sinh trùng do các loài sán thuộc chi Schistosoma gây ra. Bệnh phổ biếnvùng nhiệt đới Viễn Đông; các triệu chứng phụ thuộc vào bộ phận cơ thể bị nhiễm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh sán máng một bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người ở Châu Phi.)
  • (Bơi lội trong nước ngọt bị ô nhiễm có thể dẫn đến bệnh sán máng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute bilharziasis": thể cấp tính của bệnh, thường xuất hiện vài tuần sau khi nhiễm, với các triệu chứng như sốt, phát ban, đau .

    • The patient was diagnosed with acute bilharziasis after returning from a trip to the Nile Delta. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sán máng cấp tính sau khi trở về từ chuyến đi đến đồng bằng sông Nile.)
  • "chronic bilharziasis": thể mãn tính, có thể gây tổn thương lâu dài cho gan, ruột, hoặc bàng quang.

    • Chronic bilharziasis often leads to liver fibrosis and bladder cancer. (Bệnh sán máng mãn tính thường dẫn đến gan ung thư bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Schistosomiasis (danh từ): Tên gọi khác của bệnh sán máng, thường được dùng trong y học hiện đại.

    • Schistosomiasis is also known as bilharziasis. (Schistosomiasis còn được gọi là bilharziasis.)
  • Bilharzial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh sán máng.

    • The bilharzial infection was detected through urine tests. (Nhiễm trùng sán máng được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Schistosomiasis (danh từ): Bệnh sán máng, từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Snail fever (danh từ, thông tục): Sốt ốc, do ốc nước ngọt vật chủ trung gian của ký sinh trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bilharziasis". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to contract" (mắc phải) hoặc "to treat" (điều trị) với danh từ này:
    • To contract bilharziasis: mắc bệnh sán máng.
    • To treat bilharziasis with praziquantel: điều trị bệnh sán máng bằng praziquantel.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bilharziasis".