bilingualism
A child demonstrates bilingualism by greeting her grandmother in two different languages.
Định nghĩa
Danh từ: Không đếm được. - Khả năng sử dụng thông thạo hai ngôn ngữ: "Bilingualism" chỉ trạng thái hoặc năng lực của một cá nhân hoặc cộng đồng có thể nói và hiểu hai ngôn ngữ một cách trôi chảy, thường là ở mức độ thành thạo như người bản ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Song ngữ là một kỹ năng quý giá trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.)
- (Nghiên cứu đã xem xét lợi ích nhận thức của song ngữ ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "additive bilingualism": song ngữ cộng thêm (khi việc học ngôn ngữ thứ hai không làm mất đi ngôn ngữ thứ nhất).
- Additive bilingualism occurs when a second language is learned without replacing the first. (Song ngữ cộng thêm xảy ra khi ngôn ngữ thứ hai được học mà không thay thế ngôn ngữ thứ nhất.)
- "subtractive bilingualism": song ngữ trừ (khi ngôn ngữ thứ hai dần thay thế ngôn ngữ thứ nhất).
- Subtractive bilingualism can lead to language loss in minority communities. (Song ngữ trừ có thể dẫn đến mất ngôn ngữ trong các cộng đồng thiểu số.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilingual (adj): thuộc về song ngữ, có khả năng nói hai thứ tiếng.
- She is a bilingual speaker of English and French. (Cô ấy là người nói song ngữ Anh và Pháp.)
- Bilingual (n): người song ngữ.
- Bilinguals often have better cognitive flexibility. (Người song ngữ thường có tính linh hoạt nhận thức tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Multilingualism: đa ngữ (khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ).
- Diglossia: tình trạng song ngữ trong đó hai ngôn ngữ có vị thế xã hội khác nhau (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học).
Các cụm từ liên quan
- "balanced bilingualism": song ngữ cân bằng (khi cả hai ngôn ngữ được sử dụng thành thạo như nhau).
- "sequential bilingualism": song ngữ tuần tự (học ngôn ngữ thứ hai sau khi đã thành thạo ngôn ngữ thứ nhất).
- "simultaneous bilingualism": song ngữ đồng thời (học hai ngôn ngữ cùng lúc từ nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bilingualism", nhưng có thể liên quan đến:
- "Speak someone's language": nói cùng ngôn ngữ với ai đó (hiểu nhau).
- To promote bilingualism, it's important to speak the community's language. (Để thúc đẩy song ngữ, điều quan trọng là nói ngôn ngữ của cộng đồng.)