bilingually
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách song ngữ: "bilingually" mô tả hành động được thực hiện bằng hai ngôn ngữ, hoặc khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lớn lên một cách song ngữ, nói cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha ở nhà.)
- (Tài liệu được viết một cách song ngữ để phục vụ cả người nói tiếng Pháp và tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be raised bilingually": được nuôi dạy trong môi trường song ngữ.
- Children raised bilingually often have cognitive advantages. (Trẻ em được nuôi dạy một cách song ngữ thường có lợi thế về nhận thức.)
"to communicate bilingually": giao tiếp bằng hai ngôn ngữ.
- In multinational companies, employees often need to communicate bilingually. (Trong các công ty đa quốc gia, nhân viên thường cần giao tiếp một cách song ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilingual (tính từ): song ngữ, liên quan đến hai ngôn ngữ.
- She is a bilingual speaker. (Cô ấy là người nói song ngữ.)
- Bilingualism (danh từ): hiện tượng song ngữ, khả năng sử dụng hai ngôn ngữ.
- Bilingualism is common in many parts of the world. (Hiện tượng song ngữ phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- In two languages: bằng hai ngôn ngữ.
- Dually: một cách kép, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Bilingually educated: được giáo dục bằng hai ngôn ngữ.
- The school offers a bilingually educated curriculum. (Trường cung cấp chương trình giáo dục một cách song ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)