bill mauldin

bill mauldin

A soldier reads a Bill Mauldin cartoon in a newspaper.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bill Mauldin tên của một họa sĩ biếm họa người Mỹ (1921-2003), nổi tiếng với các bức vẽ về những người lính trong chiến trận. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm minh họa cho báo chí, đặc biệt trong Thế chiến thứ hai, nơi ông khắc họa chân thực hài hước cuộc sống của những người lính.

dụ sử dụng
  • (Các bức biếm họa của Bill Mauldin đã ghi lại những khó khăn hàng ngày của những người lính trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Bill Mauldin cách ông khắc họa trung thực hài hước về chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bill Mauldin's style": phong cách vẽ đặc trưng của Bill Mauldin, thường mang tính châm biếm nhân văn.

    • Bill Mauldin's style influenced many later political cartoonists. (Phong cách của Bill Mauldin đã ảnh hưởng đến nhiều họa sĩ biếm họa chính trị sau này.)
  • "the legacy of Bill Mauldin": di sản Bill Mauldin để lại, bao gồm các tác phẩm tầm ảnh hưởng.

    • The legacy of Bill Mauldin continues to inspire cartoonists today. (Di sản của Bill Mauldin tiếp tục truyền cảm hứng cho các họa sĩ biếm họa ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauldin (danh từ riêng): họ của Bill Mauldin, đôi khi được dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn.

    • Mauldin's drawings are still studied in art schools. (Các bức vẽ của Mauldin vẫn được nghiên cứu trong các trường nghệ thuật.)
  • Cartoonist (danh từ): họa sĩ biếm họa, một từ chung cho nghề nghiệp của Bill Mauldin.

    • He was a famous cartoonist. (Ông một họa sĩ biếm họa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Political cartoonist: họa sĩ biếm họa chính trị, Bill Mauldin thường vẽ về các chủ đề chính trị quân sự.
  • War artist: họa sĩ chiến trường, một thuật ngữ chỉ những người vẽ về các chủ đề chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bill Mauldin", nhưng có thể dùng: - Draw on (v): dựa vào, lấy cảm hứng từ. - Bill Mauldin drew on his own experiences as a soldier. (Bill Mauldin dựa vào những trải nghiệm của chính mình với tư cách một người lính.)

Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói, thành ngữ này thường được dùng để mô tả sức mạnh của các bức vẽ của Bill Mauldin.
    • Bill Mauldin's cartoons prove that a picture is worth a thousand words. (Các bức biếm họa của Bill Mauldin chứng minh rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)