bill of health

bill of health

The captain receives the ship's bill of health before departure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng nhận sức khỏe cho tàu thuyền: "bill of health" một chứng chỉ chính thức xác nhận rằng thủy thủ đoàn hành khách trên một con tàu sắp rời cảng đều khỏe mạnh, không mắc bệnh truyền nhiễm. Giấy này được trình lên cảng đến tiếp theo để đảm bảo an toàn y tế.
dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng phải trình một giấy chứng nhận sức khỏe sạch trước khi tàu được phép cập bến.)
  • (Không giấy chứng nhận sức khỏe hợp lệ, chính quyền cảng đã từ chối cho tàu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clean bill of health": (nghĩa bóng) một báo cáo hoặc đánh giá tích cực cho thấy không vấn đề .
    • The company received a clean bill of health from the auditors. (Công ty nhận được báo cáo đánh giá tích cực từ các kiểm toán viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill of lading (n): vận đơn (chứng từ vận chuyển hàng hóa).
    • The bill of lading listed all the cargo on board. (Vận đơn liệt kê tất cả hàng hóa trên tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Health certificate: giấy chứng nhận sức khỏe.
  • Clean chit: giấy xác nhận không vấn đề (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • To give a clean bill of health: xác nhận rằng ai đó hoặc thứ đó hoàn toàn khỏe mạnh hoặctình trạng tốt.
    • The doctor gave the patient a clean bill of health after the check-up. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh sau khi kiểm tra.)

Từ gần giống

Từ chứa "bill of health"