bill of particulars
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản kê chi tiết các sự kiện: "bill of particulars" là một văn bản pháp lý trong tố tụng hình sự, nêu rõ các sự kiện cụ thể sẽ được xử lý trong phiên tòa. Văn bản này nhằm thông báo cho bị cáo và tòa án về những tình tiết thực tế mà bị cáo sẽ phải đối mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecutor filed a bill of particulars to clarify the charges against the defendant. (Công tố viên đã nộp một bản kê chi tiết các sự kiện để làm rõ các cáo buộc chống lại bị cáo.)
- The judge ordered the state to provide a bill of particulars within 30 days. (Thẩm phán yêu cầu tiểu bang cung cấp một bản kê chi tiết các sự kiện trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to request a bill of particulars": yêu cầu bản kê chi tiết các sự kiện.
- The defense attorney requested a bill of particulars to understand the exact allegations. (Luật sư bào chữa đã yêu cầu một bản kê chi tiết các sự kiện để hiểu rõ các cáo buộc chính xác.)
"to file a bill of particulars": nộp bản kê chi tiết các sự kiện.
- The prosecution must file a bill of particulars before the trial begins. (Công tố viên phải nộp bản kê chi tiết các sự kiện trước khi phiên tòa bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill of particulars (cụm danh từ): dạng số ít, không có biến thể phổ biến.
- The bill of particulars was crucial for the defense. (Bản kê chi tiết các sự kiện là rất quan trọng cho việc bào chữa.)
Từ đồng nghĩa
Statement of particulars: bản tuyên bố chi tiết.
- The statement of particulars outlined the key facts of the case. (Bản tuyên bố chi tiết đã phác thảo các sự kiện chính của vụ án.)
Detailed indictment: bản cáo trạng chi tiết.
- The detailed indictment served as a bill of particulars. (Bản cáo trạng chi tiết đóng vai trò như một bản kê chi tiết các sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bill of particulars" vì đây là thuật ngữ pháp lý cố định.
Thành ngữ liên quan
- "to have a bill of particulars": có bản kê chi tiết các sự kiện.
- The defendant has a bill of particulars to prepare for the trial. (Bị cáo có một bản kê chi tiết các sự kiện để chuẩn bị cho phiên tòa.)