bill of review
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn yêu cầu xem xét lại: "bill of review" là một thủ tục pháp lý được đưa ra để yêu cầu tòa án đã ra phán quyết giải thích, sửa đổi hoặc đảo ngược phán quyết đó. Thủ tục này thường được sử dụng khi có sai sót nghiêm trọng hoặc phát hiện bằng chứng mới.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu xem xét lại để phản đối phán quyết của tòa án.)
- (Đơn yêu cầu xem xét lại là một biện pháp pháp lý hiếm gặp, đòi hỏi sự biện minh mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring a bill of review": đưa ra đơn yêu cầu xem xét lại.
- The plaintiff brought a bill of review after discovering new evidence. (Nguyên đơn đã đưa ra đơn yêu cầu xem xét lại sau khi phát hiện bằng chứng mới.)
- "to grant a bill of review": chấp thuận đơn yêu cầu xem xét lại.
- The court granted the bill of review, allowing the case to be reopened. (Tòa án đã chấp thuận đơn yêu cầu xem xét lại, cho phép vụ án được mở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill (danh từ): đơn, tờ trình pháp lý (ví dụ: bill of lading, bill of sale).
- Review (danh từ/động từ): sự xem xét lại, việc xem xét lại.
Từ đồng nghĩa
- Petition for rehearing: đơn yêu cầu xét xử lại (một thuật ngữ pháp lý tương tự, nhưng thường dùng ở cấp phúc thẩm).
- Motion for reconsideration: kiến nghị xem xét lại (thường dùng trong tòa án sơ thẩm).
Các cụm từ liên quan
- Bill of review proceeding: thủ tục xem xét lại bằng đơn.
- The bill of review proceeding was initiated to correct a clerical error. (Thủ tục xem xét lại bằng đơn đã được khởi xướng để sửa lỗi sao chép.)
Thành ngữ liên quan
- "To seek a bill of review": tìm kiếm một đơn yêu cầu xem xét lại.
- The defendant sought a bill of review to overturn the default judgment. (Bị đơn đã tìm kiếm một đơn yêu cầu xem xét lại để hủy bỏ phán quyết mặc nhiên.)