bill of rights

bill of rights

The teacher holds up a chart showing the bill of rights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyên ngôn nhân quyền: "bill of rights" một văn bản chính thức nêu các quyền đặc quyền cơ bản của con người, thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc luật pháp. dụ điển hình Mười Tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ.
    • Danh sách các quyền lợi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "bill of rights" có thể chỉ bất kỳ danh sách nào ghi nhận các quyền lợi cốt lõi của một nhóm người hoặc công dân.
dụ sử dụng
  • (Tuyên ngôn nhân quyền Hoa Kỳ đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
  • (Nhiều quốc gia tuyên ngôn nhân quyền riêng để bảo vệ công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bill of rights": được coi một tuyên ngôn nhân quyền.

    • This document is effectively a bill of rights for workers. (Tài liệu này thực chất một tuyên ngôn nhân quyền cho người lao động.)
  • "to enact a bill of rights": ban hành một tuyên ngôn nhân quyền.

    • The parliament voted to enact a new bill of rights. (Quốc hội đã bỏ phiếu để ban hành một tuyên ngôn nhân quyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rights (danh từ số nhiều): các quyền lợi.

    • Human rights are universal. (Nhân quyền phổ quát.)
  • Bill (danh từ): dự luật, tờ hóa đơn.

    • The bill was passed by Congress. (Dự luật đã được Quốc hội thông qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Charter of rights: hiến chương về các quyền.
  • Declaration of rights: tuyên bố về các quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "bill of rights" đây cụm danh từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a bill of rights: một tuyên ngôn nhân quyền.

    • Every democracy should have a bill of rights. (Mọi nền dân chủ nên một tuyên ngôn nhân quyền.)
  • To fight for a bill of rights: đấu tranh cho một tuyên ngôn nhân quyền.

    • Activists fought for a bill of rights to protect minorities. (Các nhà hoạt động đã đấu tranh cho một tuyên ngôn nhân quyền để bảo vệ các nhóm thiểu số.)

Từ gần giống