bill-me order

bill-me order

A customer places a bill-me order over the phone.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn hàng trả sau (một loại đơn đặt hàng không được thanh toán ngay khi nhận; yêu cầu xuất hóa đơn thu tiền vào một ngày sau đó).

dụ sử dụng
  • (Công ty đã chấp nhận một đơn hàng trả sau từ khách hàng mới.)
  • (Tất cả các đơn hàng trả sau phải được bộ phận tài chính phê duyệt trước khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a bill-me order": đặt một đơn hàng trả sau.

    • We placed a bill-me order for office supplies last week. (Chúng tôi đã đặt một đơn hàng trả sau cho văn phòng phẩm vào tuần trước.)
  • "bill-me order status": trạng thái của đơn hàng trả sau.

    • The bill-me order status shows that payment is due in 30 days. (Trạng thái đơn hàng trả sau cho thấy khoản thanh toán đến hạn trong 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill-me (adj): thuộc về hình thức thanh toán trả sau.

    • The bill-me option is available for established customers. (Tùy chọn trả sau sẵn cho khách hàng lâu năm.)
  • Bill-to order: đơn hàng địa chỉ xuất hóa đơn (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến quy trình thanh toán).

Từ đồng nghĩa
  • Order on credit: đơn hàng mua chịu.
  • Deferred payment order: đơn hàng thanh toán trả chậm.
  • Invoice-after-delivery order: đơn hàng xuất hóa đơn sau khi giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bill out: xuất hóa đơn cho (một đơn hàng).
    • The system will bill out all pending bill-me orders at the end of the month. (Hệ thống sẽ xuất hóa đơn cho tất cả các đơn hàng trả sau đang chờ xử lý vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the bill: trong danh sách thanh toán (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
    • The bill-me order is on the bill for next quarter. (Đơn hàng trả sau trong danh sách thanh toán cho quý tới.)