bill-poster
/'bil,poustə/ Cách viết khác : (bill-sticker) /'bil,stikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dán quảng cáo: Một người làm công việc dán các tờ quảng cáo, áp phích (bill) lên tường, bảng thông báo hoặc các bề mặt công cộng khác để quảng bá sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city hired a bill-poster to advertise the upcoming festival. (Thành phố thuê một người dán quảng cáo để quảng bá lễ hội sắp tới.)
- Before the digital age, the bill-poster was a common sight in every town. (Trước thời đại kỹ thuật số, người dán quảng cáo là hình ảnh phổ biến ở mọi thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Work as a bill-poster": Làm nghề dán quảng cáo.
- In his youth, he worked as a bill-poster for a theater. (Hồi trẻ, anh ấy từng làm nghề dán quảng cáo cho một rạp hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill-sticker (danh từ): Cách viết/gọi khác của "bill-poster", cùng nghĩa là người dán quảng cáo.
- Poster (danh từ): Tấm áp phích, tờ quảng cáo; hoặc có thể chỉ người dán chúng trong một số ngữ cảnh.
- Billposting (danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp dán quảng cáo.
Từ đồng nghĩa
- Poster hanger: Người treo áp phích (nghĩa tương tự).
- Bill sticker: Người dán quảng cáo (cách gọi khác).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "bill" (tờ quảng cáo) và "poster" (người dán). Công việc này ngày nay ít phổ biến hơn do sự xuất hiện của quảng cáo kỹ thuật số.
danh từ
- người dán quảng cáo