billabong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi lưu tạm thời: "billabong" chỉ một nhánh sông được hình thành khi nước chảy từ dòng chính chỉ khi mực nước dâng cao.
- Vũng nước tù đọng: "billabong" cũng chỉ một vũng nước tù đọng trong lòng suối có dòng chảy gián đoạn (thường gặp ở Úc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The billabong was filled with water after the heavy rains. (Chi lưu tạm thời đầy nước sau những trận mưa lớn.)
- During the dry season, the riverbed becomes a series of billabongs. (Vào mùa khô, lòng sông trở thành một chuỗi các vũng nước tù đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to camp by a billabong": cắm trại bên một vũng nước tù đọng.
- The explorers camped by a billabong in the outback. (Các nhà thám hiểm cắm trại bên một vũng nước tù đọng ở vùng hẻo lánh.)
"billabong as a metaphor": billabong được dùng như một ẩn dụ cho sự tù đọng hoặc cô lập.
- His mind was like a billabong, stagnant and cut off from new ideas. (Tâm trí anh ta như một vũng nước tù đọng, ứ đọng và cách biệt với những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Billabong không có biến thể chính thức, nhưng thường xuất hiện trong văn hóa Úc như một từ địa phương.
- Waterhole (n): hố nước (thường là nguồn nước tạm thời trong môi trường khô cằn).
- The kangaroos gathered at the waterhole to drink. (Những con chuột túi tụ tập ở hố nước để uống.)
Từ đồng nghĩa
- Oxbow lake: hồ hình móng ngựa (tương tự billabong nhưng thường lớn hơn và hình thành từ uốn khúc sông).
- Backwater: vùng nước tù (thường chỉ vùng nước tĩnh lặng, ít lưu thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dry up into a billabong: khô cạn thành một vũng nước tù đọng.
- The river dried up into a billabong during the drought. (Con sông khô cạn thành một vũng nước tù đọng trong đợt hạn hán.)
Flow into a billabong: chảy vào một chi lưu tạm thời.
- Excess water flows into a billabong when the river floods. (Nước thừa chảy vào một chi lưu tạm thời khi sông ngập lụt.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a billabong in the desert": như một vũng nước tù đọng trong sa mạc (ám chỉ điều hiếm hoi, cô lập).
- His kindness was like a billabong in the desert, rare and precious. (Lòng tốt của anh ấy như một vũng nước tù đọng trong sa mạc, hiếm hoi và quý giá.)